NHL Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật N H L
46
进口笔数
0
出口笔数
$783.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311170501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAXG9MU |
| 成立日期 | 2011-09-21 |
| 联系地址 | 94 Bàu Cát 2, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT N H L |
| 企业英文名称 | N H L ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Bàu Cát 2, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938500522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 844512 | 纺织精梳机 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $768.2K |
| 中国台湾 | 2 | $6.8K |
| 新加坡 | 1 | $6.3K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Hang International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $377.6K | 机械零件、纺机零件 |
| Rian Tech Ltd. | 中国 | 14 | $266.5K | 机械零件、梳理机零件 |
| Brujas Textile Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $99.7K | 梳理机零件、机械零件 |
| Rian Tech Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.1K | 纺机零件、机械零件 |
| RIAN TECH LTD | 中国香港 | 1 | $8.2K | 机械零件 |
| ELLISSON & CO | 中国台湾 | 2 | $6.8K | 塑料卷轴、聚烯烃捆扎绳 |
| Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $6.3K | 机械零件、其他塑料制品 |
| 398d51b35c05837b4b4c0de24fdee225 | 1 | $2.2K |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 机械零件 | RIAN TECH LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 机械零件 | RIAN TECH LTD | 中国 | $330 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | RIAN TECH LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-26 | 机械零件 | RIAN TECH LTD | 中国 | $882 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | RIAN TECH LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 机械零件 | RIAN TECH LTD | 中国 | $517 |
| 2026-01-05 | 纺织精梳机 | KING HANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $102.0K |
| 2025-11-29 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-29 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-11-29 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |