THAI NGUYEN MINERAL MINING & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KHAI THáC KHOáNG SảN THáI NGUYêN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$43.8K
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601568771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVFFW22 |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố chợ 1, Xã Đại Phúc, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN MINERAL MINING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố chợ 1, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84986505686 |
| 邮箱 | phunghuydaitu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $43.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | 1 | $43.8K | 皮带输送机、矿物处理机器 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 矿物处理机器 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2024-03-15 | 矿物处理机器 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $11.4K |
| 2024-03-15 | 矿物处理机器 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2024-03-15 | 电力控制板 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2024-03-15 | 皮带输送机 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2024-03-15 | 皮带输送机 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2024-03-15 | 矿物粉碎机 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $6.1K |
| 2024-03-15 | 皮带输送机 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $8.7K |
| 2024-03-15 | 皮带输送机 | VANASIT CHUK THAWISAP CO.,LTD | 老挝 | $1.9K |