THANG LOI COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thắng Lợi
154
进口笔数
2
出口笔数
$2.85M
进口金额
$40.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-07-12
最近出口
49
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600005112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHMWCF0 |
| 成立日期 | 1998-02-27 |
| 联系地址 | Số 5 đường N1, cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường N1, cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931668998 |
| 邮箱 | Info@vicocasting.com |
| 传真 | +842283660671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 261000 | 铬矿砂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $1.96M |
| 印度 | 28 | $867.5K |
| 英国 | 1 | $10.4K |
| 中国台湾 | 1 | $6.6K |
| 越南 | 3 | $2.3K |
| 德国 | 3 | $1.5K |
| 丹麦 | 1 | $868 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globus 8 Alloys Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $650.3K | 高碳铬铁、低碳铬铁 |
| Anhui Sanfang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $461.7K | 铁制磨球、钢制研磨球 |
| Kupper Corp. Ltd. | 中国 | 11 | $142.6K | 其他化学制剂、工业陶瓷制品 |
| Qingdao Dralon Refractory Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $139.3K | 耐火混合料、粘聚云母片 |
| KUPPER CORPORATION LIMITED | 中国 | 7 | $129.9K | 氧化铝、高铝耐火陶瓷 |
| Runto Import & Export Trade Ltd. | 中国 | 6 | $89.4K | 热轧钢棒、热轧钢卷 |
| IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $83.0K | 粘土及膨润土、块滑石 |
| Hua Chuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.9K | 铸模粘合剂、铜合金管件 |
| Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.3K | 高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Hubei Neodragon Kastech Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.6K | 其他玻璃纤维、铸模粘合剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serene Living Solutions | 印度 | 1 | $28.3K | 其他塑料制品 |
| Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $12.2K | 自粘塑料片、其他壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 金属测试机 | Wuxi CTD Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-24 | 土方机械零件 | CQMS Razer Pty Ltd | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 药芯焊丝 | Shanghai Qiandao Network Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-24 | 粘土及膨润土 | IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2026-06-22 | 铸模粘合剂 | Wuhan Jianheng Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-18 | 高铝耐火陶瓷 | Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-16 | 粘土及膨润土 | IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2026-06-11 | 氧化铝 | KUPPER CORPORATION LIMITED | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-08 | 铁制磨球 | Anhui Xinma Foundry Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-06-08 | 铁制磨球 | Anhui Xinma Foundry Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $1.2K |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $982 |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $967 |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $1.3K |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $1.2K |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $1.0K |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $1.2K |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $1.3K |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | Reshma Trade Links Pvt. Ltd. | 印度 | $674 |