THANG LOI COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 粘土及膨润土

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thắng Lợi

154
进口笔数
2
出口笔数
$2.85M
进口金额
$40.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-07-12
最近出口
49
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.3K · 3 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-01进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $307.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $340.1K · 12 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-08进口 $97.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $117.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $138.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.3K · 3 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-01进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $307.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $340.1K · 12 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-08进口 $97.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $117.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $138.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600005112
企查查编码QVNRHMWCF0
成立日期1998-02-27
联系地址Số 5 đường N1, cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẮNG LỢI
企业英文名称THANG LOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 đường N1, cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84931668998
邮箱Info@vicocasting.com
传真+842283660671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250810粘土及膨润土
281810氧化铝
732690其他钢铁制品
381600耐火混合料
732591铁制磨球
690320高铝耐火陶瓷
382410铸模粘合剂
720241高碳铬铁
261000铬矿砂
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$1.96M
印度28$867.5K
英国1$10.4K
中国台湾1$6.6K
越南3$2.3K
德国3$1.5K
丹麦1$868

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$40.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Globus 8 Alloys Pte. Ltd.新加坡8$650.3K高碳铬铁、低碳铬铁
Anhui Sanfang Import & Export Co., Ltd.中国7$461.7K铁制磨球、钢制研磨球
Kupper Corp. Ltd.中国11$142.6K其他化学制剂、工业陶瓷制品
Qingdao Dralon Refractory Materials Co., Ltd.中国8$139.3K耐火混合料、粘聚云母片
KUPPER CORPORATION LIMITED中国7$129.9K氧化铝、高铝耐火陶瓷
Runto Import & Export Trade Ltd.中国6$89.4K热轧钢棒、热轧钢卷
IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED印度16$83.0K粘土及膨润土、块滑石
Hua Chuang Technology Co., Ltd.中国8$78.9K铸模粘合剂、铜合金管件
Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd.中国9$34.3K高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
Hubei Neodragon Kastech Technology Co., Ltd.中国5$23.6K其他玻璃纤维、铸模粘合剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Serene Living Solutions印度1$28.3K其他塑料制品
Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度1$12.2K自粘塑料片、其他壁纸

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25金属测试机Wuxi CTD Import & Export Co., Ltd.中国$150
2026-06-24土方机械零件CQMS Razer Pty Ltd中国$1.1K
2026-06-24药芯焊丝Shanghai Qiandao Network Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-24粘土及膨润土IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED印度$4.6K
2026-06-22铸模粘合剂Wuhan Jianheng Industrial Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-18高铝耐火陶瓷Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-16粘土及膨润土IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED印度$4.6K
2026-06-11氧化铝KUPPER CORPORATION LIMITED中国$11.3K
2026-06-08铁制磨球Anhui Xinma Foundry Technology Co., Ltd.中国$15.8K
2026-06-08铁制磨球Anhui Xinma Foundry Technology Co., Ltd.中国$7.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$1.2K
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$982
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$967
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$1.3K
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$1.2K
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$1.0K
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$1.2K
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$1.3K
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$1.1K
2025-07-12其他塑料制品Reshma Trade Links Pvt. Ltd.印度$674

相关企业 · 同类产品

THANG LOI COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →