ARARAT VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARARAT VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$111.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107017422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA67K1A |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | Nhà số 10, Ngõ 141, Phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARARAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARARAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, Ngõ 141, Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466507292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $87.0K |
| 美国 | 3 | $14.2K |
| 中国 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STELLARIS SPECIALITIES INDIA LTD | 印度 | 6 | $62.0K | 不锈钢丝、金属焊条 |
| TRIM SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | 3 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| STANVAC INTERNATIONAL LTD | 印度 | 3 | $13.6K | 不锈钢丝、包覆焊条 |
| Superon Schweisstechnik India Ltd. | 印度 | 1 | $11.5K | 不锈钢丝、包覆焊条 |
| TIANJIN LEIGONG WELDING ALLOYS CO LTD | 中国 | 1 | $9.9K | 药芯焊丝、焊接用焊剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 焊接机零件 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $6.3K |
| 2026-01-07 | 金属焊条 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $4.3K |
| 2025-12-24 | 包覆焊条 | STANVAC INTERNATIONAL LTD | 印度 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 包覆焊条 | STANVAC INTERNATIONAL LTD | 印度 | $5.9K |
| 2025-12-24 | 包覆焊条 | STANVAC INTERNATIONAL LTD | 印度 | $2.0K |
| 2025-11-11 | 包覆焊条 | STELLARIS SPECIALITIES INDIA LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 包覆焊条 | STELLARIS SPECIALITIES INDIA LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-11-11 | 包覆焊条 | STELLARIS SPECIALITIES INDIA LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-11-11 | 包覆焊条 | STELLARIS SPECIALITIES INDIA LTD | 印度 | $6.3K |
| 2025-10-10 | 焊接机零件 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $453 |