Viet Metal World Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 249 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI KIM LOạI VIệT
56
进口笔数
249
出口笔数
$1.38M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-29
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109749735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMD9TQV |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Số 46B, ngõ 649, Đường Bát Khối, tổ 13, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI KIM LOẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET METAL WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngách 247B/48, ngõ 247B Nguyễn Văn Linh, Tổ 8, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985861896 |
| 邮箱 | tgkimloaiviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 740940 | 铜镍合金板材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.32M |
| 越南 | 8 | $31.4K |
| 韩国 | 3 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 249 | $3.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Limanyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $712.2K | 冷轧不锈钢薄板、冷轧不锈钢 |
| FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | 4 | $175.1K | 冷轧不锈钢薄板、冷轧不锈钢 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.9K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | 铝板/片/带、铝板/片 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.7K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Jintu Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $55.6K | 铜合金箔、冷轧不锈钢 |
| TISCO Shanxi Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Lee Ku Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $29.1K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jintu Precision Metal Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 5 | $7.2K | 铜合金箔、铜镍合金板材 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $2.43M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 38 | $281.9K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 28 | $190.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 25 | $59.3K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $53.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $33.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $31.4K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-07-22 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-07-22 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-22 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-22 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-14 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-14 | 冷轧不锈钢 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-14 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN YONGJIN NEW MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.7K |
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 冷轧不锈钢 | Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-07-28 | 冷轧不锈钢 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 冷轧钢片 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-28 | 冷轧不锈钢 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $634 |
| 2026-07-28 | 冷轧不锈钢 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-07-28 | 冷轧不锈钢 | Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-07-28 | 冷轧不锈钢 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 冷轧不锈钢 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 冷轧不锈钢 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-07-28 | 冷轧钢片 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $131 |