Viet Metal World Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI KIM LOạI VIệT

48
进口笔数
214
出口笔数
$1.07M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 7 笔2023-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $34.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 10 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 4 笔2024-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $432 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 5 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $260.9K · 8 笔2024-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 4 笔2025-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-03进口 $47.4K · 3 笔出口 $51.1K · 8 笔2025-04进口 $46.9K · 3 笔出口 $170.5K · 10 笔2025-05进口 $79.3K · 4 笔出口 $125.2K · 7 笔2025-06进口 $86.5K · 4 笔出口 $190.5K · 6 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $57.4K · 10 笔2025-08进口 $38.9K · 1 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-09进口 $51.0K · 3 笔出口 $179.4K · 4 笔2025-10进口 $55.6K · 3 笔出口 $104.6K · 5 笔2025-11进口 $78.8K · 2 笔出口 $132.5K · 5 笔2025-12进口 $97.5K · 4 笔出口 $63.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 11 笔2026-02进口 $66.6K · 1 笔出口 $112.4K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 12 笔2026-04进口 $172.4K · 3 笔出口 $61.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 7 笔2023-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $34.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 10 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 4 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 4 笔2024-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $432 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 5 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $260.9K · 8 笔2024-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 4 笔2025-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-03进口 $47.4K · 3 笔出口 $51.1K · 8 笔2025-04进口 $46.9K · 3 笔出口 $170.5K · 10 笔2025-05进口 $79.3K · 4 笔出口 $125.2K · 7 笔2025-06进口 $86.5K · 4 笔出口 $190.5K · 6 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $57.4K · 10 笔2025-08进口 $38.9K · 1 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-09进口 $51.0K · 3 笔出口 $179.4K · 4 笔2025-10进口 $55.6K · 3 笔出口 $104.6K · 5 笔2025-11进口 $78.8K · 2 笔出口 $132.5K · 5 笔2025-12进口 $97.5K · 4 笔出口 $63.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 11 笔2026-02进口 $66.6K · 1 笔出口 $112.4K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 12 笔2026-04进口 $172.4K · 3 笔出口 $61.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0109749735
企查查编码QVNYMD9TQV
成立日期2021-09-20
联系地址Số 46B, ngõ 649, Đường Bát Khối, tổ 13, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI KIM LOẠI VIỆT
企业英文名称VIET METAL WORLD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, ngách 247B/48, ngõ 247B Nguyễn Văn Linh, Tổ 8, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84985861896
邮箱tgkimloaiviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
721935冷轧不锈钢薄板
740940铜镍合金板材
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
760612铝合金板材
740921黄铜带材
721030镀锌钢板
740911精炼铜带
7409310.15mm以上青铜带材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)

出口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
721123冷轧钢片
760611铝板/片
721230镀锌钢带
721049镀锌钢板
721119热轧钢窄带
720926冷轧钢板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
760612铝合金板材
721114热轧钢扁平材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.01M
越南8$31.4K
韩国3$29.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$2.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Limanyuan Metal Products Co., Ltd.中国14$641.9K冷轧不锈钢薄板、冷轧不锈钢
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国5$133.9K黄铜带材、精炼铜带
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国3$58.7K铝合金板材、铝合金板材
Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd.中国1$57.7K铝板/片/带、铝板/片
Jintu Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd.越南11$55.6K铜合金箔、冷轧不锈钢
TISCO Shanxi Stainless Steel Co., Ltd.中国2$53.6K不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Lee Ku Industrial Co., Ltd.韩国3$29.1K黄铜带材、精炼铜带
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$27.1K加工大理石制品、其他钢铁制品
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国1$9.5K铝合金板材、铝板/片
Jintu Precision Metal Co., Ltd. (Vietnam)中国5$7.2K铜合金箔、铜镍合金板材

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南81$2.35M其他钢铁制品、其他塑料制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南36$274.6K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南18$107.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南14$51.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南21$28.6K其他塑料包装制品、自粘塑料片
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南22$27.8K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南18$25.7K镀锌钢带、合金钢扁轧材
HTCTECH Co., Ltd.越南2$3.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Almus Vina Co., Ltd.越南2$2.9K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝合金板材SHENZHEN LONG SUN METAL CO.,LTD中国$16.0K
2026-04-22冷轧不锈钢DONGGUAN MEI XIN PRECISION METAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$113
2026-04-22铝合金板材SHENZHEN LONG SUN METAL CO.,LTD中国$12.8K
2026-04-22冷轧不锈钢DONGGUAN MEI XIN PRECISION METAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$113
2026-04-22铝合金板材SHENZHEN LONG SUN METAL CO.,LTD中国$12.8K
2026-04-22铝合金板材SHENZHEN LONG SUN METAL CO.,LTD中国$16.0K
2026-04-20冷轧不锈钢JIANGSU LIMANYUAN METAL PRODUCTS CO LTD中国$6.5K
2026-04-20冷轧不锈钢薄板JIANGSU LIMANYUAN METAL PRODUCTS CO LTD中国$7.4K
2026-04-20冷轧不锈钢JIANGSU LIMANYUAN METAL PRODUCTS CO LTD中国$5.7K
2026-04-20冷轧不锈钢薄板JIANGSU LIMANYUAN METAL PRODUCTS CO LTD中国$6.9K

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热轧钢窄带JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-293-4.75mm不锈钢冷轧板JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-29热轧钢窄带JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-29热轧钢窄带JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-29热轧钢窄带JEIL TECH VINA CO LTD越南$191
2026-04-29热轧钢窄带JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-293-4.75mm不锈钢冷轧板JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-29热轧钢窄带JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-29热轧钢窄带JEIL TECH VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-29热轧钢窄带JEIL TECH VINA CO LTD越南$869

相关企业 · 同类产品

Viet Metal World Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →