Nam Hung Phu Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Nam Hưng Phú
18
进口笔数
0
出口笔数
$451.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309413997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSJE48N |
| 成立日期 | 2009-10-02 |
| 联系地址 | 343/68H Tô Hiến Thành, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NAM HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | NAM HUNG PHU TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343/68H Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862674976 |
| 邮箱 | info@namhungphu.com |
| 官网 | namhungphu.com |
| 传真 | 0862673368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 18 | $451.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecolo (Nanjing) Odor Control Technologies Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $205.2K | 其他催化制剂、培养基 |
| Bionetix International Corp. | 加拿大 | 7 | $164.8K | 培养基 |
| BIONETIX INTERNATIONAL CORP INC | 加拿大 | 1 | $40.0K | 培养基 |
| Ecolo (Nanjing) Odor Control Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.3K | 其他催化制剂、培养基 |
| Ecolo Odor Control Technologies | 加拿大 | 1 | $17.0K | 工业用芳香物质、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 培养基 | BIONETIX INTERNATIONAL CORP INC | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 培养基 | BIONETIX INTERNATIONAL CORP INC | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 培养基 | BIONETIX INTERNATIONAL CORP INC | 加拿大 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 培养基 | BIONETIX INTERNATIONAL CORP INC | 加拿大 | $8.7K |
| 2026-03-25 | 培养基 | BIONETIX INTERNATIONAL CORP INC | 加拿大 | $20.7K |
| 2026-03-25 | 培养基 | BIONETIX INTERNATIONAL CORP INC | 加拿大 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 培养基 | BIONETIX INTERNATIONAL CORP INC | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-10-27 | 培养基 | Bionetix International Corp. | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-10-27 | 培养基 | Bionetix International Corp. | 加拿大 | $14.6K |
| 2025-10-27 | 培养基 | Bionetix International Corp. | 加拿大 | $2.2K |