Oreka Montessori Education Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC OREKA MONTESSORI
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312738610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XJPQS3 |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 2 căn 29 TTTM LeParc, Gamuda City, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC OREKA MONTESSORI |
| 企业英文名称 | OREKA MONTESSORI EDUCATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 căn 29 TTTM LeParc, Gamuda City, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842462965023 |
| 邮箱 | contact@oreka.com.vn |
| 官网 | giaocumontessori.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hunter Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 玩具模型、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $21 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $41 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $71 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $35 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $63 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $54 |
| 2023-04-20 | 玩具模型 | NINGBO HUNTER IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $63 |