LUCERO JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUCERO
1
进口笔数
9
出口笔数
$1.4K
进口金额
$8.1K
出口金额
2024-05-10
最近进口
2025-08-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313273735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9THC4FF |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUCERO |
| 企业英文名称 | LUCERO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với ngành nghề "Nghiên cứu thị trường": Doanh nghiệp không được thực hiện dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84905151456 |
| 邮箱 | kha@thelucerocompany.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 120729 | 非种用棉籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $3.3K |
| 加拿大 | 1 | $2.3K |
| 新西兰 | 1 | $1.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $958 |
| 印度 | 2 | $296 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INFITEK CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 温控处理设备、分析仪器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELMWOOD | 美国 | 2 | $2.9K | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | 1 | $2.3K | 非热带木装饰品、木制座椅 |
| Serenity Hill Designz | 新西兰 | 1 | $1.3K | 聚合物基油漆、非热带木装饰品 |
| SUHAIB GHAZI ABBAS | 沙特阿拉伯 | 1 | $958 | 聚合物基油漆 |
| Helmwood Urban Lumber | 美国 | 1 | $352 | 水性聚合物涂料 |
| JIWANI WORLDWIDE LLP | 印度 | 1 | $276 | 聚合物基油漆 |
| FINMOR CORP ORATE COMMUNICATIONS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $40 | 非种用棉籽、蓖麻油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 混合机 | INFITEK CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $100 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $216 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $198 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $198 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $198 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $198 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $198 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $25 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $99 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | REDUXWOOD WEST INC | 加拿大 | $195 |