QPS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Qps
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101862168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0VUBUP |
| 成立日期 | 2006-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà An & Huy, Số 3, Lô B, đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QPS |
| 企业英文名称 | QPS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà An & Huy, Số 3, Lô B, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435574296 |
| 传真 | 045574298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $11.2K |
| 中国 | 1 | $586 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARTMATRIX MFG SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.4K | 金属办公家具 |
| VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS | 马来西亚 | 3 | $3.8K | 其他座椅、金属办公家具 |
| Yudou (Shanghai) Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $586 | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 金属办公家具 | Artmatrix Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-03-26 | 金属办公家具 | Artmatrix Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-03-26 | 金属办公家具 | Artmatrix Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $41 |
| 2025-10-02 | 其他座椅 | VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 其他座椅 | VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-07-18 | 其他座椅 | VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS | 马来西亚 | $52 |
| 2025-07-18 | 其他座椅 | VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS | 马来西亚 | $64 |
| 2024-12-30 | 软垫木座椅 | YUDOU (SH) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $293 |
| 2024-12-30 | 软垫木座椅 | YUDOU (SH) INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $293 |