Science & Beauty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCIENCE & BEAUTY
95
进口笔数
0
出口笔数
$8.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314904493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6SDPT0 |
| 成立日期 | 2018-03-06 |
| 联系地址 | R430 Mỹ Toàn 2, đường Phạm Thái Bường, khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCIENCE & BEAUTY |
| 企业英文名称 | SCIENCE & BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R430 Mỹ Toàn 2, đường Phạm Thái Bường, khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02854125438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 95 | $8.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medians Co., Ltd. | 韩国 | 95 | $8.78M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $752 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $429 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $164 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $702 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MEDIANS CO., LTD. | 韩国 | $1.4K |