Sky Pack Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKY PACK
133
进口笔数
10
出口笔数
$2.95M
进口金额
$27.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-21
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401846262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NBG3UH |
| 成立日期 | 2017-08-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 6, Tờ bản đồ số B3-5, Khu dịch vụ du lịch ven Sông Hàn, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKY PACK |
| 企业英文名称 | SKY PACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ SỐ B3-5, KHU DỊCH VỤ DU LỊCH VEN SÔNG HÀN, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84378006666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $2.50M |
| 韩国 | 17 | $455.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $13.3K |
| 越南 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QTrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $2.64M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $197.3K | 灌装封口机、贱金属盖 |
| Qingdao Huapek Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QTrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.7K | 其他非酒精饮料 |
| Ewha B | 韩国 | 7 | $11.8K | 其他食用动物品、其他食品制剂 |
| Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 菊粉、其他食品制剂 |
| EWHA B | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 糖果 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 糖果 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 糖果 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 糖果 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 糖果 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 糖果 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-21 | 糖果 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-21 | 糖果 | QTRADE PTE LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | HANAMAI CO LTD | — | $1.7K |
| 2025-06-11 | 其他食用动物品 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $680 |
| 2025-01-13 | 植物粘液剂 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $1.7K |
| 2024-11-26 | 其他食用动物品 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $1.7K |
| 2024-11-08 | 其他非酒精饮料 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $2.2K |
| 2024-08-01 | 其他食品制剂 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $2.0K |
| 2024-04-03 | 其他食用动物品 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $1.6K |
| 2023-11-14 | 其他食用动物品 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $1.9K |
| 2023-10-06 | 其他食用动物品 | YEOKSAM-DONG 5F EWHA B | 韩国 | $1.6K |
| 2023-08-16 | 其他非酒精饮料 | QTRADE PTE LTD | 越南 | $2.8K |