Lam Dong Agricultural Products & Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Nông Sản Thực Phẩm Lâm Đồng
36
进口笔数
190
出口笔数
$3.48M
进口金额
$7.49M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-18
最近出口
7
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800000819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRFY9VE |
| 成立日期 | 1999-12-20 |
| 联系地址 | Lô 30, Xã Hiệp An, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM LÂM ĐỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 30, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842633822387 |
| 邮箱 | afchanhchinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 211.2692亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080620 | 葡萄干 |
| 120750 | 芥子 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071022 | 冷冻豆类 |
| 071030 | 冷冻菠菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 071030 | 冷冻菠菜 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071022 | 冷冻豆类 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $3.44M |
| 日本 | 4 | $39.2K |
| 荷兰 | 1 | $23 |
| 印度 | 1 | $13 |
| 越南 | 1 | $9 |
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 187 | $7.41M |
| 越南 | 2 | $56.6K |
| 韩国 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partners Plus Co., Ltd. | 美国 | 26 | $3.11M | 葡萄干 |
| Partners | 美国 | 3 | $327.6K | 葡萄干、其他印刷品 |
| S&B Foods, Inc. | 日本 | 4 | $39.2K | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| CHAMPI-MER BV | 荷兰 | 1 | $23 | 其他冷冻蔬菜 |
| 2717528042439c1f2140eb9979a895a4 | 1 | $13 | ||
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9 | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| HANWA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1 | 镀锌钢板、热轧酸洗钢卷 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 38 | $3.58M | 其他香蕉、葡萄干 |
| Shinko Trading Corp. | 日本 | 65 | $1.81M | 高淀粉甘薯、其他冷冻水果坚果 |
| Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 日本 | 6 | $428.9K | 冷冻马铃薯制品、包馅面食 |
| Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | 16 | $381.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Meiraku Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | 18 | $380.3K | 冷冻橙汁、未焙炒咖啡 |
| Toyota Tsusho Foods Corporation | 日本 | 9 | $323.0K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Baclieu Fisheries Japan | 日本 | 5 | $142.8K | 冷冻蔬菜制品、冷冻菠菜 |
| SHINKO TRADING CORP | 日本 | 5 | $137.6K | 高淀粉甘薯、冷冻甜玉米 |
| GT Corp. Inc. | 日本 | 3 | $56.4K | 冷冻鱼肉、其他冷冻蔬菜 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 14 | $137 | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO LTD | 美国 | $130.0K |
| 2026-04-21 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO LTD | 美国 | $130.0K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻蔬菜 | CHAMPI-MER BV | 荷兰 | $6 |
| 2026-04-14 | 其他冷冻蔬菜 | CHAMPI-MER BV | 荷兰 | $6 |
| 2026-04-14 | 其他冷冻蔬菜 | CHAMPI-MER BV | 荷兰 | $6 |
| 2026-04-14 | 其他冷冻蔬菜 | CHAMPI-MER BV | 荷兰 | $6 |
| 2026-03-19 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO LTD | 美国 | $130.0K |
| 2026-02-23 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO LTD | 美国 | $130.0K |
| 2026-02-11 | 冷冻马铃薯制品 | FALCON AGRIFRIZ FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $13 |
| 2026-01-28 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO LTD | 美国 | $130.0K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-18 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $138.7K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻蔬菜 | HANWA CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 高淀粉芋头 | HANWA CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-02 | 冷冻豆类 | HANWA CO LTD | 日本 | $24.0K |
| 2026-04-02 | 高淀粉甘薯 | HANWA CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-03-25 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $146.7K |
| 2026-03-25 | 葡萄干 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 高淀粉甘薯 | HANWA CO LTD (OSAKA) | 日本 | $4 |
| 2026-03-19 | 冷冻菠菜 | Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | $27.5K |