Lam Dong Agricultural Products & Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 高淀粉甘薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Nông Sản Thực Phẩm Lâm Đồng

36
进口笔数
190
出口笔数
$3.48M
进口金额
$7.49M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-18
最近出口
7
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $447.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $218.4K · 2 笔出口 $200.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 6 笔2023-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $280.8K · 7 笔2023-12进口 $109.2K · 1 笔出口 $76.7K · 3 笔2024-01进口 $109.2K · 1 笔出口 $297.9K · 8 笔2024-02进口 $109.2K · 1 笔出口 $63.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 4 笔2024-05进口 $105.0K · 2 笔出口 $56.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 4 笔2024-07进口 $123.1K · 1 笔出口 $120.0K · 5 笔2024-08进口 $123.1K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-09进口 $123.1K · 1 笔出口 $359.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2024-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $221.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 4 笔2025-01进口 $135.8K · 2 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-02进口 $271.6K · 2 笔出口 $330.0K · 5 笔2025-03进口 $135.7K · 1 笔出口 $259.3K · 4 笔2025-04进口 $135.7K · 2 笔出口 $387.5K · 5 笔2025-05进口 $135.7K · 1 笔出口 $102.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 6 笔2025-08进口 $135.7K · 1 笔出口 $61.7K · 2 笔2025-09进口 $135.7K · 1 笔出口 $162.6K · 10 笔2025-10进口 $135.7K · 1 笔出口 $421.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.0K · 5 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $23 · 3 笔2026-01进口 $130.0K · 1 笔出口 $154.8K · 9 笔2026-02进口 $130.0K · 2 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-03进口 $130.0K · 1 笔出口 $447.0K · 9 笔2026-04进口 $259.9K · 2 笔出口 $187.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $218.4K · 2 笔出口 $200.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 6 笔2023-11进口 $19.4K · 2 笔出口 $280.8K · 7 笔2023-12进口 $109.2K · 1 笔出口 $76.7K · 3 笔2024-01进口 $109.2K · 1 笔出口 $297.9K · 8 笔2024-02进口 $109.2K · 1 笔出口 $63.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 4 笔2024-05进口 $105.0K · 2 笔出口 $56.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 4 笔2024-07进口 $123.1K · 1 笔出口 $120.0K · 5 笔2024-08进口 $123.1K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-09进口 $123.1K · 1 笔出口 $359.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2024-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $221.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 4 笔2025-01进口 $135.8K · 2 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-02进口 $271.6K · 2 笔出口 $330.0K · 5 笔2025-03进口 $135.7K · 1 笔出口 $259.3K · 4 笔2025-04进口 $135.7K · 2 笔出口 $387.5K · 5 笔2025-05进口 $135.7K · 1 笔出口 $102.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 6 笔2025-08进口 $135.7K · 1 笔出口 $61.7K · 2 笔2025-09进口 $135.7K · 1 笔出口 $162.6K · 10 笔2025-10进口 $135.7K · 1 笔出口 $421.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.0K · 5 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $23 · 3 笔2026-01进口 $130.0K · 1 笔出口 $154.8K · 9 笔2026-02进口 $130.0K · 2 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-03进口 $130.0K · 1 笔出口 $447.0K · 9 笔2026-04进口 $259.9K · 2 笔出口 $187.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号5800000819
企查查编码QVNBRFY9VE
成立日期1999-12-20
联系地址Lô 30, Xã Hiệp An, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM LÂM ĐỒNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 30, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842633822387
邮箱afchanhchinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本211.2692亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080620葡萄干
120750芥子
902519非液体温度计
071080其他冷冻蔬菜
071022冷冻豆类
071030冷冻菠菜
081190其他冷冻水果坚果
200410冷冻马铃薯制品
200490冷冻蔬菜制品

出口

HS 编码产品
071420高淀粉甘薯
080620葡萄干
071030冷冻菠菜
071080其他冷冻蔬菜
071022冷冻豆类
091099其他香料
071040冷冻甜玉米
070999其他食用蔬菜
071440高淀粉芋头
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$3.44M
日本4$39.2K
荷兰1$23
印度1$13
越南1$9
中国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本187$7.41M
越南2$56.6K
韩国1$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partners Plus Co., Ltd.美国26$3.11M葡萄干
Partners美国3$327.6K葡萄干、其他印刷品
S&B Foods, Inc.日本4$39.2K混合调味料、其他蔬菜制品
CHAMPI-MER BV荷兰1$23其他冷冻蔬菜
2717528042439c1f2140eb9979a895a41$13
Hanwa Co., Ltd.越南1$9涂层钢板、镀铝锌钢板
HANWA CO LTD中国台湾1$1镀锌钢板、热轧酸洗钢卷

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partners Plus Co., Ltd.日本38$3.58M其他香蕉、葡萄干
Shinko Trading Corp.日本65$1.81M高淀粉甘薯、其他冷冻水果坚果
Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.日本6$428.9K冷冻马铃薯制品、包馅面食
Matsuoka Co., Ltd.日本16$381.8K冷冻虾、保藏虾制品
Meiraku Corp. Oration Co., Ltd.日本18$380.3K冷冻橙汁、未焙炒咖啡
Toyota Tsusho Foods Corporation日本9$323.0K其他加工水果、去壳腰果
Baclieu Fisheries Japan日本5$142.8K冷冻蔬菜制品、冷冻菠菜
SHINKO TRADING CORP日本5$137.6K高淀粉甘薯、冷冻甜玉米
GT Corp. Inc.日本3$56.4K冷冻鱼肉、其他冷冻蔬菜
Hanwa Co., Ltd.日本14$137冷冻虾、虾制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21葡萄干PARTNERS PLUS CO LTD美国$130.0K
2026-04-21葡萄干PARTNERS PLUS CO LTD美国$130.0K
2026-04-14其他冷冻蔬菜CHAMPI-MER BV荷兰$6
2026-04-14其他冷冻蔬菜CHAMPI-MER BV荷兰$6
2026-04-14其他冷冻蔬菜CHAMPI-MER BV荷兰$6
2026-04-14其他冷冻蔬菜CHAMPI-MER BV荷兰$6
2026-03-19葡萄干PARTNERS PLUS CO LTD美国$130.0K
2026-02-23葡萄干PARTNERS PLUS CO LTD美国$130.0K
2026-02-11冷冻马铃薯制品FALCON AGRIFRIZ FOODS PRIVATE LTD印度$13
2026-01-28葡萄干PARTNERS PLUS CO LTD美国$130.0K

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18葡萄干PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$10.8K
2026-04-18葡萄干PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$138.7K
2026-04-02其他冷冻蔬菜HANWA CO LTD日本$2.6K
2026-04-02高淀粉芋头HANWA CO LTD日本$4.6K
2026-04-02冷冻豆类HANWA CO LTD日本$24.0K
2026-04-02高淀粉甘薯HANWA CO LTD日本$6.8K
2026-03-25葡萄干PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$146.7K
2026-03-25葡萄干PARTNERS PLUS CO.,LTD日本$2.8K
2026-03-24高淀粉甘薯HANWA CO LTD (OSAKA)日本$4
2026-03-19冷冻菠菜Matsuoka Co., Ltd.日本$27.5K

相关企业 · 同类产品

Lam Dong Agricultural Products & Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →