MEDICAL DEVICES & BIOMATERIAL PLANT JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 医用凝胶制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà MáY THIếT Bị Y HọC Và VậT LIệU SINH HọC

35
进口笔数
0
出口笔数
$493.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $775 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $775 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313478235
企查查编码QVN45230M0
成立日期2015-10-08
联系地址I-4B-2.1, Đường N3, Khu công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY THIẾT BỊ Y HỌC VÀ VẬT LIỆU SINH HỌC
企业英文名称MEDICAL DEVICES AND BIOMATERIAL PLANT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址I-4B-2.1, Đường N3, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话00873012868
官网www.medep.com.vn
传真+84873056898
简介Medical Devices and Biomaterial Plant Joint Stock Company成立于2015年,总部位于越南胡志明市第九区的西贡高科技园区(SHTP)。该公司从事医疗器械制造行业,是越南首家生产高质量创新人工晶状体(IOLs)和手术缝合线的制造商。其高层管理人员拥有超过20年的行业经验,与越南和国际专业人士合作。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,740亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300670医用凝胶制剂
392690其他塑料制品
901831注射器
901850眼科仪器
560313人造纤维无纺布70-150克
630539非PP/PE纤维袋包
630790其他纺织制品
761699其他铝制品
846693机床零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$245.9K
中国11$154.7K
加拿大6$70.1K
英国5$22.9K
法国1$53

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD印度10$245.1K医用凝胶制剂、医用导管
CONTAMAC LTD中国6$128.5K人造身体部件、其他塑料制品
TRILLIUM MEDIVISION INC.,加拿大6$70.1K注射器、眼科仪器
CONTAMAC LTD.英国6$28.8K人造身体部件、未装配光学元件
OLIVER HEALTHCARE PACKAGING中国1$11.7K其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品
OLIVER HEALTHCARE PACKING (SUZHOU) CO LTD中国2$7.5K人造纤维无纺布70-150克、其他铝制品
KEXIN ELECTRONICS (HK) INDUSTRIAL LTD中国1$980其他机器刀具、机床零件附件
Ophtechnics Un Ltd印度2$775医用凝胶制剂、眼科仪器
ODC INDUSTRIES法国1$53眼科仪器、未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料制品CONTAMAC LTD.英国$4.1K
2026-04-19其他塑料制品CONTAMAC LTD.英国$4.1K
2026-03-20眼科仪器WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD印度$750
2026-03-20眼科仪器WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD印度$150
2026-03-20医用凝胶制剂WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD印度$3.7K
2026-03-20眼科仪器WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD印度$450
2026-03-20医用凝胶制剂WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD印度$3.7K
2026-03-20医用凝胶制剂WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD印度$7.0K
2026-03-20医用凝胶制剂WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD印度$4.8K
2026-03-02注射器TRILLIUM MEDIVISION INC.,加拿大$4.1K

相关企业 · 同类产品

MEDICAL DEVICES & BIOMATERIAL PLANT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →