MEDICAL DEVICES & BIOMATERIAL PLANT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà MáY THIếT Bị Y HọC Và VậT LIệU SINH HọC
35
进口笔数
0
出口笔数
$493.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313478235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45230M0 |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | I-4B-2.1, Đường N3, Khu công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY THIẾT BỊ Y HỌC VÀ VẬT LIỆU SINH HỌC |
| 企业英文名称 | MEDICAL DEVICES AND BIOMATERIAL PLANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | I-4B-2.1, Đường N3, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 00873012868 |
| 官网 | www.medep.com.vn |
| 传真 | +84873056898 |
| 简介 | Medical Devices and Biomaterial Plant Joint Stock Company成立于2015年,总部位于越南胡志明市第九区的西贡高科技园区(SHTP)。该公司从事医疗器械制造行业,是越南首家生产高质量创新人工晶状体(IOLs)和手术缝合线的制造商。其高层管理人员拥有超过20年的行业经验,与越南和国际专业人士合作。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,740亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $245.9K |
| 中国 | 11 | $154.7K |
| 加拿大 | 6 | $70.1K |
| 英国 | 5 | $22.9K |
| 法国 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD | 印度 | 10 | $245.1K | 医用凝胶制剂、医用导管 |
| CONTAMAC LTD | 中国 | 6 | $128.5K | 人造身体部件、其他塑料制品 |
| TRILLIUM MEDIVISION INC., | 加拿大 | 6 | $70.1K | 注射器、眼科仪器 |
| CONTAMAC LTD. | 英国 | 6 | $28.8K | 人造身体部件、未装配光学元件 |
| OLIVER HEALTHCARE PACKAGING | 中国 | 1 | $11.7K | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
| OLIVER HEALTHCARE PACKING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 2 | $7.5K | 人造纤维无纺布70-150克、其他铝制品 |
| KEXIN ELECTRONICS (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国 | 1 | $980 | 其他机器刀具、机床零件附件 |
| Ophtechnics Un Ltd | 印度 | 2 | $775 | 医用凝胶制剂、眼科仪器 |
| ODC INDUSTRIES | 法国 | 1 | $53 | 眼科仪器、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONTAMAC LTD. | 英国 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONTAMAC LTD. | 英国 | $4.1K |
| 2026-03-20 | 眼科仪器 | WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD | 印度 | $750 |
| 2026-03-20 | 眼科仪器 | WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD | 印度 | $150 |
| 2026-03-20 | 医用凝胶制剂 | WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2026-03-20 | 眼科仪器 | WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD | 印度 | $450 |
| 2026-03-20 | 医用凝胶制剂 | WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2026-03-20 | 医用凝胶制剂 | WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2026-03-20 | 医用凝胶制剂 | WIZCURE PHARMAA PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2026-03-02 | 注射器 | TRILLIUM MEDIVISION INC., | 加拿大 | $4.1K |