Hai Phong International Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế HảI PHONG
119
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107880928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG1UFC5 |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Số 10A, ngõ 99/110/32 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Ngõ 183B, Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84969021520 |
| 邮箱 | haiphong.org.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $1.50M |
| 印度 | 1 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 69 | $756.0K | 其他机器刀具、自攻螺钉 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $313.2K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $243.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | 6 | $129.6K | 自攻螺钉、其他塑料制品 |
| Hiking (Jimo) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.2K | 苯乙烯泡沫塑料板、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Kalyan Glazed Tiles | 印度 | 1 | $16.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 自攻螺钉 | SHANGHAI YITUAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $3.4K |