Hoang Viet Industrial Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHIệP HOàNG VIệT
- 邮箱2
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$730.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-08
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400872048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VQUV29 |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | Ga Sen Hồ, Tổ dân phố Hoàng Mai 1, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HOÀNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138, đường Thân Cảnh Phúc, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0834809426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $730.7K |
| 中国 | 2 | $201 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 11 | $720.9K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Xino Vietnam Technology Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201 | 钳子镊子、可调扳手 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $157 | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他钢铁型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-06-11 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2024-06-11 | 金属焊条 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2024-06-11 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2024-06-11 | 塑料管件 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2024-06-11 | 金属焊条 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2024-06-08 | 陶瓷磨轮 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-06-08 | 其他电路开关装置 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-06-08 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2024-06-08 | 金属焊条 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $21 |