Bao Khang Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BảO KHANG
- 邮箱1
62
进口笔数
0
出口笔数
$812.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500695931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7KHCGG |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | TDP Bắc Cường, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO KHANG |
| 企业英文名称 | BAO KHANG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84972939699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 170490 | 糖果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200897 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $383.7K |
| 刚果(布) | 2 | $261.8K |
| 尼日利亚 | 23 | $166.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QI YUAN IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED | 刚果(布) | 2 | $261.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $253.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 21 | $156.8K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $106.2K | 糖果、其他加工水果 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Advanced Umbrellas Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $10.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他粗加工木材 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-07-17 | 其他粗加工木材 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-07-17 | 其他粗加工木材 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-07-17 | 其他热带原木 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-07-17 | 其他热带原木 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-07-10 | 其他热带原木 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-07-08 | 其他粗加工木材 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-07-08 | 其他粗加工木材 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-07-08 | 其他热带原木 | Shian Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-06-21 | 膨化谷物食品 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $468 |