Anh Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$112.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110415159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NNWMF5 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 8 đường Nguyễn Lam, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH PHAT PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84936268869 |
| 邮箱 | minhhanh.net@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $111.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $54.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $29.3K | 其他塑料制品、焊接钢管 |
| Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $28.9K | 其他塑料制品、电子乐器零件 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 商业广告材料 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-27 | 非玻璃化转印纸 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-27 | 未印刷标签 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-07-27 | 印刷标签 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-07-27 | 印刷标签 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-27 | 印刷标签 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-27 | 未印刷标签 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-07-27 | 商业广告材料 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-07-27 | 非玻璃化转印纸 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-27 | 印刷标签 | Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $56 |