Heng Tai Cheng Vietnam Technical Faculty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA Kỹ TRí NăNG HENG TAI CHENG VIệT NAM
69
进口笔数
61
出口笔数
$2.04M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601257627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWFC409 |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Km 3,5, Tỉnh lộ 490C, Xã Nghĩa An, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA KỸ TRÍ NĂNG HENG TAI CHENG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 3,5, Tỉnh lộ 490C, Phường Hồng Quang, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0962232493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 903031 | 万用表 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.03M |
| 中国台湾 | 8 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $1.49M |
| 中国 | 5 | $88.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hengtai Sheng Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.25M | 其他电感器、变压器零件 |
| Nanan Jiesheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $469.1K | 变压器零件、自粘塑料卷 |
| Nanan Jiesheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $318.2K | 变压器零件、塑料绝缘配件 |
| Quanzhou Heng Tai Sheng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hengtai Sheng Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.58M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-24 | 衬背铜箔 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-24 | 衬背铜箔 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-24 | 衬背铜箔 | NANAN JIESHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $642 |
| 2026-04-22 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2026-04-22 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-12 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-04-12 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-12 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-12 | 其他电感器 | HONG KONG HENGTAI SHENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |