Kornet Logistics Services Co., Ltd., Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Giao Nhận Kornet Tại Hà Nội
1
进口笔数
1
出口笔数
$225
进口金额
$3.4K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2023-05-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310195581-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9H48J4 |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Trung Yên 1, đường Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ GIAO NHẬN KORNET TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Trung Yên 1, đường Trung Yên 1, Khu đô thị T, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02462665454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $225 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLP Networks, LLC | 美国 | 1 | $225 | 其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Berke Ltd | 以色列 | 1 | $3.4K | 钢铁软管、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 其他塑纺箱盒 | PLP NETWORKS LLC | 越南 | $225 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 通信设备 | T Berke Ltd | 以色列 | $2.7K |
| 2023-05-17 | 非航空导航仪 | T. BERKE LTD | 以色列 | $675 |