Thuan Thien Development Investment Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他玻璃纤维织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thuận Thiên
10
进口笔数
0
出口笔数
$354.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312506306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PXUR13 |
| 成立日期 | 2013-10-16 |
| 联系地址 | 10/16 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN DEVELOPMENT INVESTMENT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/16 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842839845656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $354.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 9 | $339.8K | 其他玻璃纤维、衬背铝箔 |
| Guangzhou Jiaxiao Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他锯片、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维织物 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维织物 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维织物 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维织物 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2025-10-14 | 其他玻璃纤维织物 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2025-07-11 | 其他玻璃纤维织物 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2025-04-02 | 其他玻璃纤维织物 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-02-05 | 冷轧碳钢带 | GUANG ZHOU JIA XIAO MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-10-02 | 玻璃纤维布 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $344 |
| 2024-10-02 | 印刷标签 | JIANGXI MING YANG GLASS FIBER CO LTD | 中国 | $168 |