EXIM LAND CORP ORATION
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Bất Động Sản E Xim
3
进口笔数
0
出口笔数
$167.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305323291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXMG59D |
| 成立日期 | 2007-10-11 |
| 联系地址 | 179EF Cách Mạng Tháng Tám, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP BẤT ĐỘNG SẢN E XIM |
| 企业英文名称 | EXIM LAND CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 179EF Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +8486264672 |
| 邮箱 | eximland@eximland.com.vn |
| 传真 | +8486264672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,694.8479亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $167.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | 3 | $167.1K | 其他钢铁制品、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-26 | 塑料卫浴器具 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-10-14 | 游乐场设备 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-10-14 | 10公斤以上干衣机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $26.9K |
| 2024-10-14 | 其他户外娱乐设备 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-14 | 其他游戏设备 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-10-14 | 滑雪设备 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $26.8K |
| 2023-10-12 | 金属框架软垫椅 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-10-12 | 金属标牌 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $235 |
| 2023-10-12 | 贱金属帽架 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $455 |
| 2023-10-12 | 固体燃料炊具 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $1.4K |