Sao Phuong Nam Investment Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sao Phương Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$851.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200672052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW45XA1Y |
| 成立日期 | 2006-12-15 |
| 联系地址 | lô D4C Khu du lịch bán đảo Cam Ranh, Xã Cam Hải Đông, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SAO PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SAO PHUONG NAM INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | lô D4C Khu du lịch bán đảo Cam Ranh, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842586525666 |
| 邮箱 | binh.phan@spn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $515.1K |
| 马来西亚 | 5 | $277.1K |
| 印度 | 1 | $40.6K |
| 荷兰 | 1 | $10.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $7.7K |
| 新西兰 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HALTON GROUP ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $276.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | 2 | $231.2K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| YPT International Hospitality Supplies Ltd. | 中国 | 1 | $209.8K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.6K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Esthetica Spa & Salon Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| d4393ea5fdf17f490f2e7a5f9ca955e8 | 1 | $10.2K | ||
| Samsotech International FZC | 阿联酋 | 1 | $8.7K | 数据处理机、其他媒体 |
| Oracle Capac Services UC (Singapore Branch) | 新加坡 | 1 | $833 | 存储单元、8471机器零件 |
| RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $589 | 油漆颜料、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 棉制床品 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 棉制床品 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-17 | 女式棉内衣 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-17 | 化纤床品 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-17 | 床上被子 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-17 | 其他寝具 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $618 |
| 2025-11-17 | 棉制床品 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 其他寝具 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-11-17 | 床上被子 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-17 | 其他寝具 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |