Nga Hong Le
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 柑橘甜瓜皮
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$149
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401408389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSQ7E7S |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | 100 Đinh Công Tráng, Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Lê Hồng Nga |
| 企业英文名称 | LE HONG NGA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Đinh Công Tráng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842363540943 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $149 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 甜饼干 | — | 越南 | $5 |
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $7 |
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $6 |
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $6 |
| 2024-05-08 | 其他加工水果 | — | 越南 | $16 |
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $12 |
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $35 |
| 2024-05-08 | 食用海藻 | — | 越南 | $8 |