CTCARE Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 机动残疾人车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTCARE VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$723.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310859553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7YBTFC |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | 60/19 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTCARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTCARE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/19 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84978908811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 871420 | 残疾人用车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $723.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Kaiyang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $224.6K | 残疾人用车、矫形器具 |
| FOSHAN KAIYANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 8 | $154.7K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
| Zhangzhou Leatai Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $130.1K | 机动残疾人车、残疾人用车 |
| Jerry Medical Instrument (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.0K | 机动残疾人车 |
| Jerry Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.4K | 机动残疾人车、残疾人用车 |
| Shanghai Hubang Intelligent Rehabilitation Equipment Corp. | 中国 | 1 | $7.0K | 机动残疾人车、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 机动残疾人车 | ZHANGZHOU LEATAI MEDICAL INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 机动残疾人车 | ZHANGZHOU LEATAI MEDICAL INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-05 | 机动残疾人车 | ZHANGZHOU LEATAI MEDICAL INSTRUMENTS CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-28 | 机动残疾人车 | FOSHAN KAIYANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-28 | 机动残疾人车 | FOSHAN KAIYANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-28 | 机动残疾人车 | FOSHAN KAIYANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-01-29 | 机动残疾人车 | JERRY MEDICAL INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-29 | 机动残疾人车 | JERRY MEDICAL INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-29 | 机动残疾人车 | JERRY MEDICAL INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 机动残疾人车 | JERRY MEDICAL INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.9K |