Hanoi Water Sector & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và VậT Tư NGàNH NướC Hà NộI
47
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105960582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYNUJ9P |
| 成立日期 | 2012-08-03 |
| 联系地址 | Số 5, TT4, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI WATER SECTOR AND MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, TT4, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02463261729 |
| 邮箱 | nuochanoi2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.31M |
| 马来西亚 | 7 | $485.0K |
| 葡萄牙 | 9 | $192.1K |
| 意大利 | 1 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.16M | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Farton Mitex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $400.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Ningbo P Max Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.2K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Fucoli Somopal Fundicao de Ferro, S.A. | 葡萄牙 | 7 | $86.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Fucoli Somepal Fundicao de Ferro S.A. | 荷兰 | 1 | $68.1K | 安全阀、阀门龙头 |
| AIL Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $51.0K | 不锈钢洗涤槽、无丝玻璃片 |
| Jentayu Industry | 马来西亚 | 1 | $33.8K | 自粘塑料片、止回阀 |
| Orbex Que Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $28.8K | 不可锻铸铁件、其他钢铁管件 |
| Fucoli-Somepal | 葡萄牙 | 1 | $20.6K | 安全阀、阀门龙头 |
| Tongling Tianhai Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-16 | 钢铁螺钉螺栓 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |