Hanoi Water Sector & Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 铸铁管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và VậT Tư NGàNH NướC Hà NộI

47
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $793.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $793.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $449.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $793.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $173.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $449.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105960582
企查查编码QVNMYNUJ9P
成立日期2012-08-03
联系地址Số 5, TT4, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI WATER SECTOR AND MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, TT4, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02463261729
邮箱nuochanoi2012@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730300铸铁管材
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
902820液体计量表
848190阀门零件
730711不可锻铸铁件
848140安全阀
730719钢铁铸件
731815钢铁螺钉螺栓
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$2.31M
马来西亚7$485.0K
葡萄牙9$192.1K
意大利1$11.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinxing Pipes International Development Co., Ltd.中国23$2.16M铸铁管材、不可锻铸铁件
Farton Mitex Sdn. Bhd.马来西亚5$400.2K滚珠轴承、球面滚子轴承
Ningbo P Max Water Meter Co., Ltd.中国3$101.2K液体计量表、仪表零件及附件
Fucoli Somopal Fundicao de Ferro, S.A.葡萄牙7$86.3K阀门龙头、阀门零件
Fucoli Somepal Fundicao de Ferro S.A.荷兰1$68.1K安全阀、阀门龙头
AIL Worldwide Sdn. Bhd.马来西亚1$51.0K不锈钢洗涤槽、无丝玻璃片
Jentayu Industry马来西亚1$33.8K自粘塑料片、止回阀
Orbex Que Sdn. Bhd.马来西亚1$28.8K不可锻铸铁件、其他钢铁管件
Fucoli-Somepal葡萄牙1$20.6K安全阀、阀门龙头
Tongling Tianhai Flow Control Co., Ltd.中国1$18.8K阀门龙头、止回阀

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16钢铁铸件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-03-16钢铁铸件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.8K
2026-03-16钢铁铸件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-03-16钢铁铸件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-03-16钢铁铸件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.7K
2026-03-16钢铁铸件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-03-16钢铁铸件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-03-16非泡沫橡胶密封件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$10.5K
2026-03-16钢铁螺钉螺栓XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-03-16钢铁铸件XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Water Sector & Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →