Takimex Global Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKIMEX GLOBAL
1
进口笔数
185
出口笔数
$3.1K
进口金额
$2.97M
出口金额
2024-10-14
最近进口
2026-06-02
最近出口
1
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703138159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC30B2X |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2635, tờ bản đồ số 26, Đường DL14, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKIMEX GLOBAL |
| 企业英文名称 | TAKIMEX GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2635, tờ bản đồ số 26, Đường DL14, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0762333931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080111 | 干椰子 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 19 | $843.3K |
| 越南 | 43 | $562.6K |
| 马来西亚 | 18 | $359.5K |
| 孟加拉国 | 20 | $324.8K |
| 印度 | 18 | $114.2K |
| 安哥拉 | 5 | $98.6K |
| 俄罗斯 | 7 | $57.6K |
| 土耳其 | 2 | $56.6K |
| 韩国 | 2 | $53.1K |
| 黎巴嫩 | 3 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZK Asfa Enterprise | 越南 | 1 | $3.1K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alberto Quintero Quintero | 墨西哥 | 16 | $749.7K | 干椰子 |
| MC MITRA SDN. BHD. | 18 | $387.1K | 药用植物、木制品 | |
| Kessler Zoologiegroßhandel GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $101.4K | 不可食水生动物产品、混合蔬菜 |
| Chef Food Industries | 孟加拉国 | 5 | $95.7K | 植物粘液剂、灌装封口机 |
| Reyes Alberto Quintero | 墨西哥 | 3 | $93.6K | 干椰子 |
| AK Foods | 印度 | 12 | $71.7K | 其他果仁制品、冻鲶鱼片 |
| R.S CORPORATION | 孟加拉国 | 4 | $38.3K | 药用植物、其他含油籽仁 |
| TC Grandresurs LLC | 俄罗斯 | 4 | $30.1K | 甘蔗糖蜜、其他果仁制品 |
| Dohse Aquaristik GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $15.2K | 未加工动物产品、其他医疗器具 |
| Livora | 越南 | 4 | $3.2K | 其他木制品、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 其他食品制剂 | ZK Asfa Enterprise | 越南 | $3.1K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 未加工动物产品 | Importadora General Veterinaria S.A. | — | $4.1K |
| 2026-06-02 | 未加工动物产品 | Importadora General Veterinaria S.A. | — | $3.7K |
| 2026-05-21 | 药用植物 | MC MITRA SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.6K |
| 2026-05-21 | 其他木制品 | Polgar-Papp Veronika E.V. | 匈牙利 | $1.0K |
| 2026-05-21 | 其他木制品 | Polgar-Papp Veronika E.V. | 匈牙利 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 其他木制品 | Polgar-Papp Veronika E.V. | 匈牙利 | $1.9K |
| 2026-05-21 | 其他木制品 | Polgar-Papp Veronika E.V. | 匈牙利 | $2.0K |
| 2026-05-11 | 不可食水生动物产品 | SUHADAMIRAI KENKYUJO CO., LTD | — | $28.0K |
| 2026-05-09 | 其他淀粉 | MC MITRA SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-05-09 | 其他淀粉 | MC MITRA SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |