Kien Cuong Trading Production & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU KIêN CườNG
138
进口笔数
1
出口笔数
$1.80M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-29
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803014691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWP9P7M |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Số 55 An Dương Vương, Khu Phố Phúc Cường, Phường Quảng Tâm, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | Kien Cuong Trading, Production and Import-Export Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 An Dương Vương, Khu Phố Phúc Cường, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84888991882 |
| 邮箱 | binguvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 138 | $1.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 60 | $820.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 18 | $233.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 16 | $184.8K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Rishabdev Stone Impex Private Ltd. | 印度 | 7 | $96.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Granite Zone India Private Ltd. | 印度 | 5 | $72.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 3 | $61.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Utam Marble & Granite Suppliers | 印度 | 5 | $55.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Panna Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $53.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 6 | $51.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 4 | $30.4K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.3K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | One Plus Granite | 印度 | $18.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | One Plus Granite | 印度 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 花岗岩制品 | Heungphat Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |