XUAN HOA CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuân Hoà
- 邮箱6
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$176.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000467959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GQHGNT |
| 成立日期 | 2005-04-08 |
| 联系地址 | Lô C2 Cụm Công nghiệp Tân An 1, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUÂN HOÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2 Cụm Công nghiệp Tân An 1, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842623811328 |
| 传真 | 05003877079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $112.1K |
| 泰国 | 4 | $33.2K |
| 安哥拉 | 1 | $30.6K |
| 越南 | 1 | $96 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOFI CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $112.1K | 未焙炒咖啡、3公斤内红茶 |
| SOIK INVESTMENTS (SU) LDA | 葡萄牙 | 1 | $30.6K | 合金钢焊管、其他钢铁结构体 |
| CHIANG RAI COFFEE CENTER CO.,LTD | 泰国 | 3 | $20.9K | 种子分选机 |
| Arabica Chiangrai Community Enterprise | 泰国 | 1 | $12.3K | 种子分选机 |
| MARIO MARQUES DA FONSECA | 越南 | 1 | $96 | 活性矿产品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 活性矿产品 | MARIO MARQUES DA FONSECA | 越南 | $96 |
| 2025-08-12 | 种子分选机 | CHIANG RAI COFFEE CENTER CO.,LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2024-12-11 | 种子分选机 | CHIANG RAI COFFEE CENTER CO.,LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2024-08-30 | 斗式升降输送机 | SOIK INVESTMENTS (SU) LDA | 安哥拉 | $1.5K |
| 2024-08-30 | 斗式升降输送机 | SOIK INVESTMENTS (SU) LDA | 安哥拉 | $1.5K |
| 2024-08-30 | 种子分选机 | SOIK INVESTMENTS (SU) LDA | 安哥拉 | $2.7K |
| 2024-08-30 | 谷物加工机械 | SOIK INVESTMENTS (SU) LDA | 安哥拉 | $790 |
| 2024-08-30 | 合金钢焊管 | SOIK INVESTMENTS (SU) LDA | 安哥拉 | $680 |
| 2024-08-30 | 其他钢铁结构体 | SOIK INVESTMENTS (SU) LDA | 安哥拉 | $309 |
| 2024-08-30 | 钢制容器(>300升) | SOIK INVESTMENTS (SU) LDA | 安哥拉 | $720 |