Dang Quang Medical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Y Tế ĐăNG QUANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$29.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901904999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR78Y7Q |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Hưng Yên Nam, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y TẾ ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DANG QUANG MEDICAL SOLUTIONS CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, toà nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84971586633 |
| 邮箱 | ytedangquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $23.6K |
| 中国 | 3 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wizbio Solutions Inc | 韩国 | 2 | $23.6K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Jiangsu Mole Bioscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Jinshitong (Tianjin) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 染料颜料、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 诊断试剂 | JIANGSU MOLE BIOSCIENCE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-27 | 诊断试剂 | JIANGSU MOLE BIOSCIENCE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2025-11-13 | 诊断试剂 | Wizbio Solutions Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-11-13 | 诊断试剂 | Wizbio Solutions Inc | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 诊断试剂 | Wizbio Solutions Inc | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-13 | 诊断试剂 | Wizbio Solutions Inc | 韩国 | $4.6K |
| 2025-08-11 | 诊断试剂 | JIANGSU MOLE BIOSCIENCE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-11 | 诊断试剂 | JIANGSU MOLE BIOSCIENCE CO., LTD | 中国 | $336 |
| 2025-08-11 | 诊断试剂 | JIANGSU MOLE BIOSCIENCE CO., LTD | 中国 | $264 |
| 2025-08-11 | 诊断试剂 | JIANGSU MOLE BIOSCIENCE CO., LTD | 中国 | $264 |