An Duong Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 754 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN DươNG VIệT NAM
4
进口笔数
754
出口笔数
$210.4K
进口金额
$53.27M
出口金额
2024-09-12
最近进口
2024-09-21
最近出口
3
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318045482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DA5H57 |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN DUONG VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0938944219 |
| 邮箱 | anduonglogs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $210.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 674 | $47.02M |
| 中国 | 60 | $4.46M |
| 泰国 | 14 | $1.57M |
| 中国台湾 | 6 | $231.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114.3K | 鲜榴莲 |
| Goodfarmer Foods Holding (Group) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.9K | 鲜榴莲 |
| Teng Hong Fresh Fruit Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.2K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 212 | $12.89M | 鲜榴莲 |
| Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | 116 | $12.61M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Goodfarmer Foods Holding (Group) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.19M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 51 | $3.09M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 18 | $2.82M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 41 | $2.31M | 鲜榴莲 |
| Hongxing Agricultural Products Supply Chain Management (Hunan) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.68M | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.34M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.32M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $959.0K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 鲜榴莲 | TENG HONG FRESH FRUIT CO LTD | 越南 | $36.2K |
| 2024-07-15 | 鲜榴莲 | GUANGXI WEICHENG LIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $59.1K |
| 2024-07-13 | 鲜榴莲 | GUANGXI WEICHENG LIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $55.1K |
| 2024-06-29 | 鲜榴莲 | GOODFARMER FOODS HOLDING (GROUP) CO LTD | 越南 | $59.9K |
出口(共 754)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 其他冷冻水果坚果 | OA FRUITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $93.2K |
| 2024-09-21 | 鲜榴莲 | STARGLE MARKETING CO LTD | 越南 | $40.4K |
| 2024-09-17 | 其他冷冻水果坚果 | OA FRUITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $93.2K |
| 2024-09-17 | 其他冷冻水果坚果 | OA FRUITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $93.2K |
| 2024-09-07 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $138.0K |
| 2024-09-06 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $37.5K |
| 2024-09-06 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $134.9K |
| 2024-09-06 | 其他冷冻水果坚果 | OA FRUITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $186.3K |
| 2024-08-31 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $237.6K |
| 2024-08-31 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $475.2K |