Virgo Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIRGO
11
进口笔数
0
出口笔数
$27.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107537982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKSW8SQ |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Số 573, phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIRGO |
| 企业英文名称 | VIRGO INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 573, phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435500035 |
| 邮箱 | infor@virgos.com.vn |
| 官网 | www.virgos.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $17.9K |
| 中国台湾 | 7 | $9.2K |
| 新加坡 | 1 | $870 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I BASS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 通信设备 |
| Proel S.p.A. | 意大利 | 1 | $6.9K | 带接头绝缘电线、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Qichuang Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 多扬声器箱体、非液晶/OLED显示模组 |
| Vanco International | 美国 | 3 | $4.4K | 带接头绝缘电线、音频放大器 |
| Trendnet Inc. | 美国 | 4 | $4.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Ychain Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $870 | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 非液晶/OLED显示模组 | GUANGZHOU QICHUANG ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-08-15 | 多扬声器箱体 | PROEL S.P.A. | 中国 | $6.9K |
| 2024-07-22 | 通信设备 | TRENDNET | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-07-22 | 通信设备 | TRENDNET | 中国台湾 | $213 |
| 2024-03-13 | 通信设备 | TRENDNET | 中国台湾 | $230 |
| 2024-03-13 | 通信设备 | TRENDNET | 中国台湾 | $626 |
| 2024-01-15 | 其他电视摄像机 | TRENDNET | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-01-15 | 通信设备 | TRENDNET | 中国台湾 | $233 |
| 2023-11-21 | 单个扬声器 | VANCO INTERNATIONAL | 中国 | $322 |
| 2023-11-21 | 电声扩音机组 | VANCO INTERNATIONAL | 中国台湾 | $643 |