Nguyen Duong Commercial Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP NGUYễN DươNG
46
进口笔数
0
出口笔数
$226.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315591652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81WNBP2 |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | 330/8B Lê Hồng Phong, Phường 01, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP NGUYỄN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUONG COMMERCIAL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 330/8B Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $226.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 46 | $226.3K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 车辆照明信号零件 | FORTUNE PARTS INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $200 |
| 2025-12-27 | 车辆照明信号零件 | FORTUNE PARTS INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $580 |
| 2025-12-27 | 车身零件 | FORTUNE PARTS INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $22 |
| 2025-12-27 | 其他车辆零件 | FORTUNE PARTS INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $140 |
| 2025-12-27 | 其他车辆零件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2025-12-27 | 车辆保险杠及零件 | FORTUNE PARTS INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $280 |
| 2025-12-27 | 其他车辆零件 | FORTUNE PARTS INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2025-12-27 | 车辆保险杠及零件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $100 |
| 2025-12-27 | 其他车辆零件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $50 |
| 2025-12-27 | 车辆保险杠及零件 | FORTUNE PARTS INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $285 |