GE Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH GE Việt Nam
433
进口笔数
21
出口笔数
$19.15M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-01
最近出口
75
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101442678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK773Y5K |
| 成立日期 | 2008-06-10 |
| 联系地址 | Phòng V1503-1506A Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GE VERNOVA VIỆT NAM |
| 其他编号 | BTFBBNPFFZG1WCXED829 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 0703, tầng 7, Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842433337888 |
| 邮箱 | Hai2.nguyen@ge.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 482.0119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 240 | $9.40M |
| 西班牙 | 117 | $3.37M |
| 印度 | 45 | $2.52M |
| 德国 | 205 | $1.34M |
| 丹麦 | 30 | $752.9K |
| 美国 | 60 | $322.5K |
| 芬兰 | 10 | $302.7K |
| 希腊 | 1 | $207.0K |
| 越南 | 1 | $112.8K |
| 捷克 | 19 | $106.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $1.56M |
| 美国 | 5 | $231.9K |
| 巴西 | 2 | $170.4K |
| 印度 | 3 | $130.4K |
| 新加坡 | 2 | $60.5K |
| 中国 | 2 | $37.6K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $2.6K |
| 丹麦 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Wind Energy S.L. | 西班牙 | 144 | $4.36M | 钢铁螺钉螺栓、发动机零件 |
| GE Wind Energy GmbH | 德国 | 123 | $1.79M | 静止变流器、电力控制板 |
| ZF Windpower Coimbatore Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $1.11M | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| GE Wind Energy Equipment Mfg. (Shenyang) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $152.8K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| LM Wind Power Blades (India) Private Ltd. | 印度 | 34 | $143.6K | 发动机零件、其他钢铁制品 |
| Flender Finland Oy | 芬兰 | 5 | $130.8K | 传动部件、钢铁螺钉螺栓 |
| GE Wind Energy, S.L. | 中国 | 32 | $85.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| GE Renewable Energy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $82.9K | 传动部件、离合器联轴器 |
| GE Wind Energy S.L. | 德国 | 29 | $66.7K | 钢铁螺钉螺栓、工业清洁制剂 |
| Ingeteam Indar Machines S.A. | 西班牙 | 5 | $63.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他离心泵 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Renewable Energy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $1.68M | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| GE Power & Water Equipment and Energy and Water Treatment Services | 巴西 | 2 | $170.4K | 高压塑料软管、非泡沫塑料片 |
| LM Wind Power Blades (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $98.0K | 发动机零件、其他塑料制品 |
| GE Vernova Advanced Research | 美国 | 1 | $75.0K | 教学演示仪器 |
| GE VERNOVA SINGAPORE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $60.0K | 燃气轮机零件、机械密封件 |
| ZF Windpower Coimbatore Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $32.4K | 钢铁螺钉螺栓、变速箱及零件 |
| GE VERNOVA OPERATIONS LLC | 美国 | 1 | $30.0K | 教学演示仪器 |
| GE ENERGY INVESTMENT (CHINA) CO., LTD. | 中国 | 1 | $18.8K | 教学演示仪器 |
| LM Wind Power A/S | 中国 | 1 | $18.8K | 其他钢铁制品 |
| United Equipment Accessories Pnc | 美国 | 1 | $3.3K | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 铝电解电容 | GE RENEWABLE ENERGY AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-27 | 铝电解电容 | GE RENEWABLE ENERGY AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 离合器联轴器 | GE WIND ENERGY SL | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | GE WIND ENERGY SL | 西班牙 | $6 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | GE WIND ENERGY SL | 西班牙 | $6 |
| 2026-04-23 | 离合器联轴器 | GE WIND ENERGY SL | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | GE WIND ENERGY SL | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | GE WIND ENERGY SL | 中国 | $59 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | GE WIND ENERGY SL | 中国 | $59 |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | GE WIND ENERGY SL | 西班牙 | $1.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 教学演示仪器 | GE VERNOVA SINGAPORE SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $60.0K |
| 2026-03-27 | 教学演示仪器 | GE ENERGY INVESTMENT (CHINA) CO., LTD. | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-26 | 教学演示仪器 | GE VERNOVA ADVANCED RESEARCH | 美国 | $75.0K |
| 2026-03-26 | 教学演示仪器 | GE VERNOVA OPERATIONS LLC | 美国 | $30.0K |
| 2026-01-15 | 其他升降机械 | LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $20.9K |
| 2026-01-15 | 其他升降机械 | LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $28.1K |
| 2026-01-15 | 其他升降机械 | LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $20.9K |
| 2026-01-15 | 其他升降机械 | LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $28.1K |
| 2025-11-14 | 机械零件 | GE RENEWABLE ENERGY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2025-09-04 | 圆柱滚子轴承 | GE RENEWABLE ENERGY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $755 |