GE Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH GE Việt Nam

433
进口笔数
21
出口笔数
$19.15M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-01
最近出口
75
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208.9K · 11 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $211.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $284.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 10 笔出口 $128.3K · 1 笔2024-02进口 $318.2K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $97.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.1K · 7 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-06进口 $208.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.4K · 11 笔出口 $112 · 1 笔2024-10进口 $207.6K · 10 笔出口 $237.5K · 1 笔2024-11进口 $334.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.80M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $684.0K · 9 笔出口 $221.3K · 1 笔2025-03进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $347.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $758.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $558.6K · 11 笔出口 $755 · 1 笔2025-10进口 $350.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $615.2K · 10 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $730.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $385.2K · 6 笔出口 $98.0K · 1 笔2026-02进口 $570.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.14M · 7 笔出口 $123.8K · 3 笔2026-04进口 $232.5K · 11 笔出口 $60.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208.9K · 11 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $211.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $284.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 10 笔出口 $128.3K · 1 笔2024-02进口 $318.2K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $97.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.1K · 7 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-06进口 $208.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.4K · 11 笔出口 $112 · 1 笔2024-10进口 $207.6K · 10 笔出口 $237.5K · 1 笔2024-11进口 $334.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.80M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $684.0K · 9 笔出口 $221.3K · 1 笔2025-03进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $347.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $758.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $558.6K · 11 笔出口 $755 · 1 笔2025-10进口 $350.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $615.2K · 10 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $730.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $385.2K · 6 笔出口 $98.0K · 1 笔2026-02进口 $570.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.14M · 7 笔出口 $123.8K · 3 笔2026-04进口 $232.5K · 11 笔出口 $60.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101442678
企查查编码QVNK773Y5K
成立日期2008-06-10
联系地址Phòng V1503-1506A Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GE VERNOVA VIỆT NAM
其他编号BTFBBNPFFZG1WCXED829
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 0703, tầng 7, Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842433337888
邮箱Hai2.nguyen@ge.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本482.0119亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
841290发动机零件
731822非螺纹垫圈
841459其他风扇
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
902300教学演示仪器
560749聚烯烃绳缆
560790其他绳缆
731029钢铁容器<50升
391731高压塑料软管
392190非泡沫塑料片
400922金属增强橡胶管
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国240$9.40M
西班牙117$3.37M
印度45$2.52M
德国205$1.34M
丹麦30$752.9K
美国60$322.5K
芬兰10$302.7K
希腊1$207.0K
越南1$112.8K
捷克19$106.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$1.56M
美国5$231.9K
巴西2$170.4K
印度3$130.4K
新加坡2$60.5K
中国2$37.6K
哈萨克斯坦1$2.6K
丹麦1$45

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Wind Energy S.L.西班牙144$4.36M钢铁螺钉螺栓、发动机零件
GE Wind Energy GmbH德国123$1.79M静止变流器、电力控制板
ZF Windpower Coimbatore Pvt. Ltd.印度7$1.11M齿轮及变速器、传动轴及曲柄
GE Wind Energy Equipment Mfg. (Shenyang) Co., Ltd.中国17$152.8K电器装置零件、750W-75kW交流电机
LM Wind Power Blades (India) Private Ltd.印度34$143.6K发动机零件、其他钢铁制品
Flender Finland Oy芬兰5$130.8K传动部件、钢铁螺钉螺栓
GE Wind Energy, S.L.中国32$85.8K电力控制板、静止变流器
GE Renewable Energy Australia Pty Ltd澳大利亚8$82.9K传动部件、离合器联轴器
GE Wind Energy S.L.德国29$66.7K钢铁螺钉螺栓、工业清洁制剂
Ingeteam Indar Machines S.A.西班牙5$63.6K非泡沫橡胶密封件、其他离心泵

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Renewable Energy Australia Pty Ltd澳大利亚8$1.68M电力控制板、其他电路开关装置
GE Power & Water Equipment and Energy and Water Treatment Services巴西2$170.4K高压塑料软管、非泡沫塑料片
LM Wind Power Blades (India) Private Ltd.印度1$98.0K发动机零件、其他塑料制品
GE Vernova Advanced Research美国1$75.0K教学演示仪器
GE VERNOVA SINGAPORE SERVICES PTE. LTD.新加坡1$60.0K燃气轮机零件、机械密封件
ZF Windpower Coimbatore Pvt. Ltd.印度2$32.4K钢铁螺钉螺栓、变速箱及零件
GE VERNOVA OPERATIONS LLC美国1$30.0K教学演示仪器
GE ENERGY INVESTMENT (CHINA) CO., LTD.中国1$18.8K教学演示仪器
LM Wind Power A/S中国1$18.8K其他钢铁制品
United Equipment Accessories Pnc美国1$3.3K其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27铝电解电容GE RENEWABLE ENERGY AUSTRALIA PTY LTD中国$7.7K
2026-04-27铝电解电容GE RENEWABLE ENERGY AUSTRALIA PTY LTD中国$7.7K
2026-04-23离合器联轴器GE WIND ENERGY SL中国$9.6K
2026-04-23非螺纹垫圈GE WIND ENERGY SL西班牙$6
2026-04-23非螺纹垫圈GE WIND ENERGY SL西班牙$6
2026-04-23离合器联轴器GE WIND ENERGY SL中国$9.6K
2026-04-22其他电气设备GE WIND ENERGY SL西班牙$1.5K
2026-04-22非液体温度计GE WIND ENERGY SL中国$59
2026-04-22非液体温度计GE WIND ENERGY SL中国$59
2026-04-22其他电气设备GE WIND ENERGY SL西班牙$1.5K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01教学演示仪器GE VERNOVA SINGAPORE SERVICES PTE. LTD.新加坡$60.0K
2026-03-27教学演示仪器GE ENERGY INVESTMENT (CHINA) CO., LTD.中国$18.8K
2026-03-26教学演示仪器GE VERNOVA ADVANCED RESEARCH美国$75.0K
2026-03-26教学演示仪器GE VERNOVA OPERATIONS LLC美国$30.0K
2026-01-15其他升降机械LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LTD印度$20.9K
2026-01-15其他升降机械LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LTD印度$28.1K
2026-01-15其他升降机械LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LTD印度$20.9K
2026-01-15其他升降机械LM WIND POWER BLADES (INDIA) PRIVATE LTD印度$28.1K
2025-11-14机械零件GE RENEWABLE ENERGY AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$7.4K
2025-09-04圆柱滚子轴承GE RENEWABLE ENERGY AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$755

相关企业 · 同类产品

GE Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →