Indecons Vietnam Consulting Design & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT Kế Và XâY DựNG INDECONS VIệT NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$12.6K
进口金额
$484.4K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2024-09-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107675284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRDWQ60 |
| 成立日期 | 2016-12-21 |
| 联系地址 | NO04, LK09, Khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG INDECONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDECONS VIET NAM CONSULTING DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Elcom phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02432009571 |
| 邮箱 | indecons.info@gmail.com |
| 官网 | indecons.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $484.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huikelai Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $426.6K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $57.7K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN HUIKELAI CERAMICS CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 木制厨房家具 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $705 |
| 2024-09-17 | 800升以下冰柜 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $410 |
| 2024-09-17 | 其他木家具 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $90 |
| 2024-09-17 | 10kg以下全自动洗衣机 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $389 |
| 2024-09-17 | 升降机 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $109.3K |
| 2024-09-17 | 1000伏以下插头插座 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $43 |
| 2024-09-17 | 可调转椅 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $541 |
| 2024-09-17 | 电热水器 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $393 |
| 2024-09-17 | 厚中密纤维板 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $712 |
| 2024-09-17 | 木制办公家具 | KANGLE PLASTIC PACKAGING CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $143 |