Thanh Tan Food Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他多磷酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THựC PHẩM THANH TâN
6
进口笔数
2
出口笔数
$149.2K
进口金额
$28.8K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-08-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317118113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1NSK2T |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | 919/12A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM THANH TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 919/12A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy ,chửa cháy,bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837505602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $149.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $16.4K |
| 越南 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yuwen Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.3K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| Zhengzhou Bona Heat Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 炉用燃烧器、液体燃料炉 |
| Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他多磷酸盐、其他磷酸钙 |
| Wuhan Hombo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他多磷酸盐、其他磷酸钙 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yip Hint Import & Export GmbH | 德国 | 2 | $28.8K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他多磷酸盐 | WUHAN HOMBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 碳酸氢钠 | WUHAN HOMBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-11-21 | 碳酸钠 | WUHAN HOMBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-11-21 | 其他多磷酸盐 | WUHAN HOMBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-11-21 | 其他多磷酸盐 | WUHAN HOMBO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-16 | 工业热交换器 | ZHENGZHOU BONA HEAT ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-02-19 | 植物粘液剂 | HENAN YUWEN FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2024-09-25 | 工业热交换器 | ZHENGZHOU BONA HEAT ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-02-01 | 其他丙烯酸聚合物 | REEPHOS CHEMICAL (LYG) CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-01-26 | 其他多磷酸盐 | REEPHOS CHEMICAL (LYG) CO., LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 制备面食 | Yip Hint Import & Export GmbH | 奥地利 | $14.2K |
| 2025-08-27 | 制备面食 | Yip Hint Import & Export GmbH | 奥地利 | $1.9K |
| 2025-08-27 | 制备面食 | Yip Hint Import & Export GmbH | 奥地利 | $210 |
| 2024-06-26 | 制备面食 | Yip Hint Import & Export GmbH | 越南 | $12.0K |
| 2024-06-26 | 制备面食 | Yip Hint Import & Export GmbH | 越南 | $467 |