Toan Gia Engineering Manufacturing & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 金属保险箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Toàn Gia
56
进口笔数
162
出口笔数
$1.31M
进口金额
$4.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700820620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSKEM9X |
| 成立日期 | 2007-08-29 |
| 联系地址 | Số 94, Đường ĐX95, Khu 6, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ TOÀN GIA |
| 企业英文名称 | TOAN GIA ENGINEERING - MANUFACTURING AND TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, Đường ĐX95, Khu 6, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842743762644 |
| 邮箱 | kt.safe@yahoo.com.vn |
| 传真 | 06503846059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830300 | 金属保险箱 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830130 | 家具锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $1.03M |
| 中国 | 20 | $180.1K |
| 泰国 | 4 | $97.7K |
| 美国 | 7 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $1.80M |
| 柬埔寨 | 49 | $1.26M |
| 泰国 | 13 | $278.8K |
| 黎巴嫩 | 12 | $276.5K |
| 利比亚 | 8 | $231.5K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $172.8K |
| 新加坡 | 6 | $164.9K |
| 冈比亚 | 3 | $100.6K |
| 越南 | 3 | $89.8K |
| 肯尼亚 | 3 | $82.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Gold Safe Co. | 韩国 | 25 | $1.03M | 家具锁、其他塑料制品 |
| Guangxi Bingxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.2K | 其他金属锁、家具配件 |
| Jiraphan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $74.9K | 家具锁、其他金属锁 |
| American Security Products Co. | 中国 | 8 | $69.3K | 家具锁、其他办公设备 |
| Jiraphan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.8K | 家具锁 |
| AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO LTD | 美国 | 1 | $11.6K | 家具锁 |
| Nanjing Maxsafe IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 贱金属配件、其他金属锁 |
| Ever Sparkle Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他金属锁、家具锁 |
| American Security Products | 美国 | 8 | $3.8K | 金属标牌、其他金属锁 |
| Toan Gia Mechanical Services Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 家具锁 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Security Products Co. | 美国 | 43 | $1.60M | 金属保险箱、热轧钢板 |
| TBIP Khmer Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 28 | $685.3K | 金属保险箱 |
| UC Office & Home Furniture Center | 柬埔寨 | 9 | $324.8K | 金属保险箱 |
| Srisopon Safe & Steel Furniture Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $258.1K | 金属保险箱、其他金属锁 |
| AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO LTD | 美国 | 6 | $194.7K | 金属保险箱、热轧钢板 |
| SAI APEX ENTERPRISES PTE LTD | 新加坡 | 6 | $188.5K | 练习本、其他泡沫塑料 |
| Asas Alaitiqan Company | 利比亚 | 6 | $176.8K | 金属保险箱 |
| AMECT PRO S.A.R.L. | 黎巴嫩 | 8 | $166.3K | 金属保险箱 |
| U.K.Y. (Cambodia) Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $117.6K | 皮肤清洁剂、金属保险箱 |
| Meng Hourt Modern Office Furniture Safe Shop | 柬埔寨 | 6 | $115.3K | 金属保险箱 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $240 |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $240 |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 家具锁 | Crown Gold Safe Co. | 韩国 | $2.0K |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | COMPOSITE SAFES, FIRE SAFES, | AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $738 |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 金属保险箱 | TBIP KHMER TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $470 |