Toan Gia Engineering Manufacturing & Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 金属保险箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Toàn Gia

56
进口笔数
162
出口笔数
$1.31M
进口金额
$4.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 4 笔2023-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $140.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 4 笔2023-12进口 $36.5K · 2 笔出口 $82.6K · 3 笔2024-01进口 $54.3K · 2 笔出口 $147.4K · 7 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-03进口 $38.5K · 2 笔出口 $158.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 3 笔2024-05进口 $65.8K · 3 笔出口 $125.3K · 4 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $157.8K · 7 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $171.4K · 7 笔2024-09进口 $720 · 2 笔出口 $113.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 4 笔2024-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $97.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 4 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $127.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-03进口 $62.0K · 3 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-04进口 $38.9K · 1 笔出口 $113.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 5 笔2025-06进口 $118.7K · 4 笔出口 $170.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 5 笔2025-08进口 $58.0K · 2 笔出口 $173.0K · 6 笔2025-09进口 $62.1K · 3 笔出口 $100.3K · 3 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $161.7K · 5 笔2025-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $177.6K · 4 笔2025-12进口 $91.3K · 5 笔出口 $58.4K · 2 笔2026-01进口 $58.2K · 2 笔出口 $205.1K · 6 笔2026-02进口 $110.8K · 3 笔出口 $35.3K · 1 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $106.1K · 4 笔2026-04进口 $168.5K · 2 笔出口 $108.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 4 笔2023-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $140.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 4 笔2023-12进口 $36.5K · 2 笔出口 $82.6K · 3 笔2024-01进口 $54.3K · 2 笔出口 $147.4K · 7 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-03进口 $38.5K · 2 笔出口 $158.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 3 笔2024-05进口 $65.8K · 3 笔出口 $125.3K · 4 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $157.8K · 7 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $171.4K · 7 笔2024-09进口 $720 · 2 笔出口 $113.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 4 笔2024-11进口 $38.6K · 1 笔出口 $97.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 4 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $127.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-03进口 $62.0K · 3 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-04进口 $38.9K · 1 笔出口 $113.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 5 笔2025-06进口 $118.7K · 4 笔出口 $170.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 5 笔2025-08进口 $58.0K · 2 笔出口 $173.0K · 6 笔2025-09进口 $62.1K · 3 笔出口 $100.3K · 3 笔2025-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $161.7K · 5 笔2025-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $177.6K · 4 笔2025-12进口 $91.3K · 5 笔出口 $58.4K · 2 笔2026-01进口 $58.2K · 2 笔出口 $205.1K · 6 笔2026-02进口 $110.8K · 3 笔出口 $35.3K · 1 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $106.1K · 4 笔2026-04进口 $168.5K · 2 笔出口 $108.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700820620
企查查编码QVNSSKEM9X
成立日期2007-08-29
联系地址Số 94, Đường ĐX95, Khu 6, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ TOÀN GIA
企业英文名称TOAN GIA ENGINEERING - MANUFACTURING AND TRADING SERVICE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94, Đường ĐX95, Khu 6, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842743762644
邮箱kt.safe@yahoo.com.vn
传真06503846059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830130家具锁
830140其他金属锁
831000金属标牌
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
830160贱金属锁具零件
830242家具配件
392630塑料配件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
830300金属保险箱
720852热轧钢板
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830130家具锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$1.03M
中国20$180.1K
泰国4$97.7K
美国7$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国49$1.80M
柬埔寨49$1.26M
泰国13$278.8K
黎巴嫩12$276.5K
利比亚8$231.5K
沙特阿拉伯6$172.8K
新加坡6$164.9K
冈比亚3$100.6K
越南3$89.8K
肯尼亚3$82.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Gold Safe Co.韩国25$1.03M家具锁、其他塑料制品
Guangxi Bingxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$76.2K其他金属锁、家具配件
Jiraphan Intertrade Co., Ltd.泰国3$74.9K家具锁、其他金属锁
American Security Products Co.中国8$69.3K家具锁、其他办公设备
Jiraphan Intertrade Co., Ltd.泰国1$22.8K家具锁
AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO LTD美国1$11.6K家具锁
Nanjing Maxsafe IoT Technology Co., Ltd.中国1$10.4K贱金属配件、其他金属锁
Ever Sparkle Technologies Ltd.中国1$7.7K其他金属锁、家具锁
American Security Products美国8$3.8K金属标牌、其他金属锁
Toan Gia Mechanical Services Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南1$2.6K家具锁

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
American Security Products Co.美国43$1.60M金属保险箱、热轧钢板
TBIP Khmer Trading Co., Ltd.柬埔寨28$685.3K金属保险箱
UC Office & Home Furniture Center柬埔寨9$324.8K金属保险箱
Srisopon Safe & Steel Furniture Co., Ltd.泰国12$258.1K金属保险箱、其他金属锁
AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO LTD美国6$194.7K金属保险箱、热轧钢板
SAI APEX ENTERPRISES PTE LTD新加坡6$188.5K练习本、其他泡沫塑料
Asas Alaitiqan Company利比亚6$176.8K金属保险箱
AMECT PRO S.A.R.L.黎巴嫩8$166.3K金属保险箱
U.K.Y. (Cambodia) Import Export Co., Ltd.柬埔寨5$117.6K皮肤清洁剂、金属保险箱
Meng Hourt Modern Office Furniture Safe Shop柬埔寨6$115.3K金属保险箱

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$240
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$2.0K
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$4.7K
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$4.9K
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$9.2K
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$8.6K
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$240
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$8.6K
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$4.9K
2026-04-29家具锁Crown Gold Safe Co.韩国$2.0K

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01COMPOSITE SAFES, FIRE SAFES,AMERICAN SECURITY PRODUCTS CO美国$0
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$3.3K
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$738
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$4.4K
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$4.0K
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$2.4K
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$3.0K
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-29金属保险箱TBIP KHMER TRADING CO LTD柬埔寨$470

相关企业 · 同类产品

Toan Gia Engineering Manufacturing & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →