Na Na Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Na Na
145
进口笔数
0
出口笔数
$5.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102568793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUVQ3MN |
| 成立日期 | 2007-12-17 |
| 联系地址 | Đội 5, thôn Trung, Xã Viên Nội, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NA NA |
| 企业英文名称 | NA NA TRADE AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 5, thôn Trung, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435530873 |
| 传真 | 045530873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $5.54M |
| 新加坡 | 1 | $25.5K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beixiao Safety Products (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.18M | 阀门龙头、灭火器 |
| Jinan Meide Casting Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.17M | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| Cangzhou Shenlong Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $865.5K | 焊接钢管、大直径焊管 |
| Shandong Depeng Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $231.2K | 钢铁铸件、不可锻铸铁件 |
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $218.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
| YL Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $173.1K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Ayard Technology Ltd. | 中国 | 4 | $82.6K | 不可锻铸铁件 |
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $421 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | CANGZHOU SHENLONG PIPE MFG CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $153 |