DAI PHAT TRADING & SERVICE DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ Và THươNG MạI ĐạI PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$157.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109334360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QHUNXK |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Khu Đường Cừ, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đường Cừ, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943001005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $157.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.7K | 其他离心泵、其他往复泵 |
| TAIZHOU JIUZE MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | 1 | $26.8K | 非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 其他离心泵 | Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-07-02 | 其他离心泵 | Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-02 | 其他离心泵 | Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-02 | 其他离心泵 | Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-02 | 其他离心泵 | Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-04 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU JIUZE MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-04 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU JIUZE MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-05-20 | 其他离心泵 | Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-05-20 | 其他离心泵 | Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-20 | 其他离心泵 | Zhejiang Lowa Pump Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |