Binh An Timber Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Bình An.
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$543.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700403401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2R59S2 |
| 成立日期 | 2001-12-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 694 al, tờ bản đồ số 05, tổ 23, khu phố Bình Thung 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN FORESTRY PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 694 al, tờ bản đồ số 05, tổ 23, khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02743781253 |
| 邮箱 | lamsanbinhan@gmail.com |
| 传真 | 02743781324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 82.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $218.3K |
| 乌拉圭 | 6 | $153.0K |
| 英国 | 5 | $63.1K |
| 毛里求斯 | 2 | $39.0K |
| RE | 1 | $18.7K |
| 新西兰 | 1 | $15.8K |
| 日本 | 1 | $13.6K |
| 马来西亚 | 5 | $11.6K |
| 荷兰 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 82959517f1ae85d5130d99b324d32825 | 16 | $332.7K | ||
| AHF Global Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $71.0K | 卧室木家具、非热带木框 |
| c93e659f2f740c246138c33204da5beb | 6 | $70.6K | ||
| Nixxin Ltd. | 毛里求斯 | 2 | $39.0K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Nixxin Ltd. | RE | 1 | $18.7K | 木制座椅、木制办公家具 |
| ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $8.0K | 卧室木家具、木制座椅 |
| TOP RANGE FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.6K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 木制办公家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $44 |
| 2025-07-29 | 木制办公家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $48 |
| 2025-07-29 | 卧室木家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
| 2025-07-29 | 卧室木家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $42 |
| 2025-07-29 | 木制办公家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $23 |
| 2025-07-29 | 非热带木框 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $28 |
| 2025-07-29 | 卧室木家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $118 |
| 2025-07-29 | 卧室木家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $43 |
| 2025-07-29 | 木制办公家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $46 |
| 2025-07-29 | 卧室木家具 | ACACIA HOME FURNISHING SDN BHD | 马来西亚 | $51 |