Tin Manh Cuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TíN MạNH CườNG

140
进口笔数
0
出口笔数
$472.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.8K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.8K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.4K · 49 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.8K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.4K · 49 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317708592
企查查编码QVN2180UTK
成立日期2023-02-28
联系地址53 Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN MẠNH CƯỜNG
企业英文名称TIN MANH CUONG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址53 Đồng Xoài, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84935243807
邮箱ctytinmanhcuong@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850152750W-75kW交流电机
846719非旋转气动手工具
842549非液压车辆千斤顶
843229非圆盘耙及中耕机
845891非卧式数控车床
85016175kVA以下交流发电机
845140洗漂染机
851580其他焊接机
841381其他泵和提升机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本138$445.8K
中国台湾14$26.0K
意大利2$542

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kento Shokai日本8$40.3K其他气泵、非旋转气动手工具
Takamatsu Kobutsu日本4$37.4K750W-75kW交流电机、其他气泵
Nikoshi Shokai日本4$32.8K其他气泵、360度挖掘机
Yao Shokai日本9$29.5K750W-75kW交流电机、其他气泵
Le The Cuc日本7$22.6K其他气泵、750W-75kW交流电机
Suenaga Shokai日本8$19.8K750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具
Fukuyasu Shokai日本5$15.0K其他气泵、非旋转气动手工具
Tominaga Shoji Co., Ltd.日本5$12.2K非旋转气动手工具、其他气泵
Vietnam Shokai越南5$11.6K非旋转气动手工具、非车用柴油机
Tk Boeki Co., Ltd.日本5$11.0K非卧式数控车床、非数控铣床

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30非数控钻床LE THE CUC日本$80
2023-11-30其他风扇KABUSHIKIKAI BIN KIKAI日本$40
2023-11-30自行式压路机LE THE CUC日本$293
2023-11-30制冷压缩机SHOW SERN TRADING CO LTD日本$585
2023-11-30非液压车辆千斤顶SHOW SERN TRADING CO LTD日本$319
2023-11-3075-375千伏安交流发电机FUKUYASU SHOKAI日本$402
2023-11-30非旋转气动手工具KABUSHIKIKAI BIN KIKAI日本$758
2023-11-30非数控平面磨床SUENAGA SHOUKAI日本$66
2023-11-30滚珠轴承HUNGVAN INTERNATIONAL CO LTD日本$532
2023-11-30非旋转气动手工具SUENAGA SHOUKAI日本$439

相关企业 · 同类产品

Tin Manh Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →