Viet Truong Investment Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIệT TRUNG
- 邮箱3
- Facebook1
7
进口笔数
0
出口笔数
$184.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300796550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1W7U6N |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 242 đường Điện Biên, tổ 15, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 242 đường Điện Biên, tổ 15, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84969117616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 851610 | 电热水器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $184.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Ningbo Ninfun Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 铅酸蓄电池 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-11-28 | 铅酸蓄电池 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-08-12 | 塑料装饰品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-08-12 | 自动断路器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-08-12 | 自动断路器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-12 | 自动断路器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-27 | 铅酸蓄电池 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-07-27 | 铅酸蓄电池 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-06-25 | 治疗按摩器具 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-25 | 1000伏以下电路保护器 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.5K |