Foodnamoo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOODNAMOO VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$695.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317498909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06476SY |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 35 (R4-79) Đường Hưng Gia 3, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOODNAMOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOODNAMOO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 263.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 420321 | 运动皮手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $695.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daechun Co. | 韩国 | 12 | $340.9K | 冷冻整鸡 |
| FN Fresh Gimje Plant Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $278.0K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Foodnamoo, Inc. | 韩国 | 16 | $77.0K | 包馅面食、谷物制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 谷物制品 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $197 |
| 2026-04-06 | 谷物制品 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $646 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $224 |
| 2026-04-06 | 谷物制品 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $630 |
| 2026-04-06 | 谷物制品 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $197 |
| 2026-04-06 | 谷物制品 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $880 |
| 2026-04-06 | 包馅面食 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $768 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $187 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $238 |
| 2026-04-06 | 包馅面食 | FOODNAMOO, INC | 韩国 | $768 |