Daewoong S&T Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 600mm以下镀层钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAEWOONG S&T VIệT NAM

94
进口笔数
0
出口笔数
$6.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $344.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $349.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $341.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $393.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $358.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $198.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $301.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $253.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $288.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $367.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $328.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $344.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $349.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $341.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $393.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $358.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $198.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $301.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $253.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $288.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $367.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $328.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314050379
企查查编码QVNPX62BVB
成立日期2016-10-06
联系地址Căn hộ số LP-07.OT17 tòa Landmark Plus Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAEWOONG S&T VIỆT NAM
企业英文名称DAEWOONG S&T VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ số LP-07.OT17 tòa Landmark Plus Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842862706413
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721250600mm以下镀层钢卷
721061镀铝锌钢板
721070涂层钢板
721220镀锌钢带
721030镀锌钢板
722592镀锌合金钢板
722699合金钢扁轧材
721240600mm以下涂塑钢板
721210镀锡钢带
721230镀锌钢带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国74$4.36M
中国20$1.68M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国28$1.95M镀锡钢板、涂层钢板
Daewoong S&T Co., Ltd.韩国36$1.63M镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷
AJU Steel Co., Ltd.中国12$1.09M镀锌钢板、镀锌钢带
Osteel Inc.韩国11$760.0K涂层钢板、镀铝锌钢板
Daewoong S&T Co., Ltd.中国3$248.6K镀锌钢板
Huaju Metal Materials Co., Ltd.中国1$198.0K镀锌钢板
SM International Co., Ltd.韩国1$117.7K镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷
Huaju Metal Materials (Huizhou) Co., Ltd.中国2$40.7K镀锌钢板、铝合金板材

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$20.7K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$11.9K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$17.3K
2026-04-27涂层钢板KG Dongbu Steel Co., Ltd.韩国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Daewoong S&T Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →