Daewoong S&T Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 600mm以下镀层钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEWOONG S&T VIệT NAM
94
进口笔数
0
出口笔数
$6.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314050379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX62BVB |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Căn hộ số LP-07.OT17 tòa Landmark Plus Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEWOONG S&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAEWOONG S&T VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số LP-07.OT17 tòa Landmark Plus Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842862706413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $4.36M |
| 中国 | 20 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.95M | 镀锡钢板、涂层钢板 |
| Daewoong S&T Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.63M | 镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| AJU Steel Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.09M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Osteel Inc. | 韩国 | 11 | $760.0K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Daewoong S&T Co., Ltd. | 中国 | 3 | $248.6K | 镀锌钢板 |
| Huaju Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $198.0K | 镀锌钢板 |
| SM International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $117.7K | 镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Huaju Metal Materials (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 镀锌钢板、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $20.7K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $17.3K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | KG Dongbu Steel Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |