VHH HA NOI INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VHH Hà NộI
2
进口笔数
1
出口笔数
$10.9K
进口金额
$7.5K
出口金额
2023-02-06
最近进口
2023-05-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108651310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFXH7CE |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Số 17 Phố Châu Long, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VHH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VHH HA NOI INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $8.2K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $750 |
| 欧盟 | 1 | $173 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | 2 | $10.9K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | 1 | $7.5K | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 其他钢铁制品 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | $608 |
| 2023-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | $729 |
| 2023-01-03 | 压力测量仪 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 日本 | $85 |
| 2023-01-03 | 非泡沫橡胶密封件 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | $886 |
| 2023-01-03 | 阀门龙头 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | $45 |
| 2023-01-03 | 液体气体测量仪 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 欧盟 | $173 |
| 2023-01-03 | 阀门龙头 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | $15 |
| 2023-01-03 | 金属增强橡胶管 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 美国 | $480 |
| 2023-01-03 | 非泡沫橡胶密封件 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | $2.7K |
| 2023-01-03 | 阀门龙头 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 喷雾机零件 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | $746 |
| 2023-05-16 | 喷雾机零件 | COVERCAT EQUIPMENT LTD | 英国 | $6.8K |