Helios Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HELIOS
7
进口笔数
7
出口笔数
$181.4K
进口金额
$181.4K
出口金额
2024-12-29
最近进口
2024-12-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202149588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGQ14WK |
| 成立日期 | 2022-02-09 |
| 联系地址 | 2 Nguyễn Thị Thuận, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HELIOS |
| 企业英文名称 | HELIOS LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Nguyễn Thị Thuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84909750068 |
| 邮箱 | nguyenthaoly1912@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $181.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $181.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotrans Logistics Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $181.4K | 其他制冷设备、火花点火发动机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotrans Logistics Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $181.4K | 其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-29 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-05-07 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $108.2K |
| 2023-12-04 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-10-29 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-06-02 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-05-26 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-03-21 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-05-11 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $108.2K |
| 2023-12-12 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-11-07 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-06-13 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-06-07 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-04-04 | 其他制冷设备 | SINOTRANS LOGISTICS DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.2K |