Saigonmit Medical Equipment & Imaging Technology Corp.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế & Kỹ Thuật Hình ảnh Saigonmit
17
进口笔数
1
出口笔数
$114.3K
进口金额
$7.6K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2023-08-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312778620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9G6DQ7 |
| 成立日期 | 2014-05-15 |
| 联系地址 | 136 đường 14, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LEVIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47-49-51 Lê Văn Thiêm, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938602355 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $68.5K |
| 韩国 | 7 | $45.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signers Co., Ltd. | 中国 | 10 | $68.5K | 未曝光X射线胶片、单功能打印机 |
| BONTECH Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $30.6K | 电离辐射装置、X射线装置及零件 |
| JPI Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.2K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JPI Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | X射线装置及零件、未曝光X射线胶片 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 医用X射线设备 | BONTECH CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2024-12-31 | 单功能打印机 | SIGNERS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-20 | 医用X光机 | BONTECH CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2024-10-31 | 未曝光X射线胶片 | SIGNERS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-03 | 未曝光X射线胶片 | SIGNERS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-03 | 未曝光X光片 | SIGNERS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-22 | 未曝光X射线胶片 | SIGNERS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-22 | 未曝光X光片 | SIGNERS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-18 | 未曝光X光片 | SIGNERS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-18 | 未曝光X射线胶片 | SIGNERS CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 医用X射线设备 | JPI HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $7.6K |