Truong Hung Electromechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ ĐIệN TRườNG HùNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702923759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT3N0G0 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 19, lô 1-22, đường D17S Oasis City, KDC Ấp 4, khu phố 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ ĐIỆN TRƯỜNG HÙNG |
| 企业英文名称 | TRUONG HUNG ELECTROMECHANICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, lô 1-22, đường D17S Oasis City, KDC Ấp 4, khu phố 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0364398830 |
| 邮箱 | truonghungtools@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.21M | 低吸水率瓷砖、PP/PE编织袋 |
| Foshan Dongxin Economy & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $268.3K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Foshan Gold Brother Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Jiangsu Invech Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 塑料涂布纸板、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 金属拉拔机 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-15 | 纺织物处理机 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-12-15 | 离合器联轴器 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-15 | 非数控钻床 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-15 | 其他金属成型机 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-15 | 机床零件 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-15 | 其他金属成型机 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-15 | 机床零件 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-12-15 | 机床零件 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-15 | 机床零件 | FOSHAN DONGXIN ECONOMY & TRADE CO LTD | 中国 | $240 |