CHL Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ CHL
93
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110219771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN99XWTG |
| 成立日期 | 2023-01-03 |
| 联系地址 | Số 18 ngách 3 ngõ 204 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ CHL |
| 企业英文名称 | CHL TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngách 10, ngõ 187, Phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84587408802 |
| 邮箱 | Congtychl88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou North Star Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 43 | $482.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Renrui Supply Chain Services (Xuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $337.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Huai'an Zhuowen Runde Gifts Co., Ltd. | 中国 | 30 | $270.1K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Anhui Creative Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Qinhuangdao Sciendow Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shenzhen Bai Long Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $408 | 其他钢铁结构体、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-29 | 其他饮用杯 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | RENRUI SUPPLY CHAIN SERVICES (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $800 |