Hung Nam Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại và SX Hùng nam
61
进口笔数
0
出口笔数
$4.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900198112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9BCFGG |
| 成立日期 | 2008-01-24 |
| 联系地址 | Km 22+600, Quốc lộ 5A, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02213943461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $3.54M |
| 中国 | 23 | $748.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $3.54M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 22 | $716.8K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $65.5K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $65.5K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD. | 中国 | $27.3K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD. | 中国 | $24.6K |
| 2026-03-11 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $65.5K |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD. | 中国 | $22.9K |
| 2026-01-06 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $62.4K |
| 2025-12-19 | 其他化学制剂 | SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD. | 中国 | $24.6K |
| 2025-09-11 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $102.1K |