Hung Nam Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 氨基树脂初级形状

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương mại và SX Hùng nam

61
进口笔数
0
出口笔数
$4.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900198112
企查查编码QVNQ9BCFGG
成立日期2008-01-24
联系地址Km 22+600, Quốc lộ 5A, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 104 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02213943461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$3.54M
中国23$748.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡38$3.54M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd.中国22$716.8K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Goldray International Enterprises Co., Ltd.中国1$31.3K其他聚醚、氨基树脂初级形状

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$65.5K
2026-04-27氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$65.5K
2026-04-09其他化学制剂SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD.中国$27.3K
2026-04-09其他化学制剂SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD.中国$27.3K
2026-03-27其他化学制剂SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD.中国$24.6K
2026-03-11氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$65.5K
2026-01-29其他化学制剂SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD.中国$22.9K
2026-01-06氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$62.4K
2025-12-19其他化学制剂SHANGHAI DONGDA POLYURETHANE CO. LTD.中国$24.6K
2025-09-11氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$102.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Nam Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →