GLOBAL LISTENING ENTERTAINMENT JOINT STOCK CO THANH HOA BRANCH
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水泥用石灰石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI TRí NGHE NHìN TOàN CầU - CHI NHáNH THANH HóA
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108938313-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU6P1A1 |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Song Lộc, thôn Đại Sơn, Xã Triệu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI TRÍ NGHE NHÌN TOÀN CẦU - CHI NHÁNH THANH HÓA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Song Lộc, thôn Đại Sơn, Xã Triệu Lộc, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0785612333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG O MICA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 医用家具、LED灯具 |
| QINGDAO DINGHAO RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 水泥用石灰石、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 高含量耐火砖 | QINGDAO DINGHAO RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-06-18 | 耐火混合料 | QINGDAO DINGHAO RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $415 |
| 2024-06-18 | 水泥用石灰石 | QINGDAO DINGHAO RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $277 |
| 2024-06-18 | 其他耐火陶瓷 | QINGDAO DINGHAO RUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $458 |
| 2023-09-27 | 发光二极管灯具 | SHANDONG O MICA TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-09-27 | 医用家具 | SHANDONG O MICA TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-27 | 医用家具 | SHANDONG O MICA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |